Kết quả Mega 6/45 ngày 22/03/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1019 ngày 22/03/2023: các số 5, 8, 10, 15, 17, 41.

Nhận xét #1019

Ngày
22/03/2023
Mã kỳ
#1019
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 96. Nhỏ nhất 05, lớn nhất 41; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #1019 trùng #1018 (19/03/2023) ở 1 giá trị: 10. Kỳ #1019: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 05, 15, 17, 41 tạo tổng 78 ở kỳ #1019; các số chẵn 08, 10 đóng góp 18. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 5 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 05 đến 41 rộng 36 đơn vị. Kỳ #1019 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 24, nằm tại 17–41. Bộ số #1019.

Kỳ trước #1018 (19/03/2023) có tổng 103; kỳ #1019 đạt 96, mức giảm là 7. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (05, 08, 15, 17, 41) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (02, 07, 21, 28, 35). Đối chiếu #1018.

Trong 30 kỳ được lưu từ #990 (08/01/2023) tới #1019, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 17 (1 lượt), 41 (2 lượt), 15 (3 lượt), 08 (4 lượt), 05 (6 lượt), 10 (8 lượt). Mốc #990.

Giá trị 17 của kỳ #1019 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #990 ngày 08/01/2023; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #990.

Kỳ #1019 ghi nhận lại 41, nối tiếp lần có mặt ở #996 ngày 27/01/2023. Có 22 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #996.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1019

5 kỳ đến #1019

#1015 (12/03/2023) – #1019 (22/03/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1019 5 · 8 · 10 · 15 · 17 · 41
#1018 2 · 7 · 10 · 21 · 28 · 35
#1017 5 · 7 · 12 · 22 · 26 · 33
#1016 11 · 19 · 23 · 28 · 34 · 35
#1015 10 · 28 · 29 · 31 · 33 · 37

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #990 (08/01/2023) – #1019 (22/03/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 023 034
042 056 061
073 084 093
108 117 122
137 143 153
165 171 183
191 204 215
2210 236 243
252 267 274
288 298 301
315 323 338
345 353 363
371 383 392
401 412 423
436 445 451