Kết quả Mega 6/45 ngày 17/03/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1017 ngày 17/03/2023: các số 5, 7, 12, 22, 26, 33.

Nhận xét #1017

Ngày
17/03/2023
Mã kỳ
#1017
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 105. Biên 05–33, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #1017 trùng #1016 (15/03/2023) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #1017: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1017, các số chẵn gồm 12, 22, 26, cộng lại được 60; phía số lẻ là 05, 07, 33, tổng 45. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 2 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 10 tại cặp 12–22 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1017 tăng dần. Biên dưới 05, biên trên 33 cách nhau 28 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1017.

So với #1016 ngày 15/03/2023, kỳ #1017 bổ sung 6 giá trị khác: 05, 07, 12, 22, 26, 33. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 11, 19, 23, 28, 34, 35. Tổng các vị trí chuyển từ 150 sang 105, giảm 45 đơn vị. Đối chiếu #1016.

Tính cả #1017, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #988 (04/01/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 07 (4 lượt), 12 (2 lượt), 26 (7 lượt), 05 (6 lượt), 22 (10 lượt), 33 (8 lượt). Mốc #988.

Với số 07 ở #1017, mốc xuất hiện trước đó là ngày 20/01/2023, kỳ #994. Khoảng giữa gồm 22 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #994.

Số 12 vừa xuất hiện ở #1017; lần trước trong mẫu là #995 ngày 25/01/2023. Ở giữa có 21 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #995.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1017

5 kỳ đến #1017

#1013 (08/03/2023) – #1017 (17/03/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1017 5 · 7 · 12 · 22 · 26 · 33
#1016 11 · 19 · 23 · 28 · 34 · 35
#1015 10 · 28 · 29 · 31 · 33 · 37
#1014 3 · 5 · 13 · 22 · 36 · 44
#1013 10 · 13 · 22 · 25 · 28 · 36

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #988 (04/01/2023) – #1017 (17/03/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 023 035
042 056 061
074 083 093
106 117 122
137 143 152
166 170 183
191 204 214
2210 236 243
253 267 274
287 298 301
315 323 338
345 353 363
372 384 393
401 411 424
436 445 451