Kết quả Mega 6/45 ngày 27/01/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #996 ngày 27/01/2023: các số 10, 13, 21, 29, 41, 43.

Nhận xét #996

Ngày
27/01/2023
Mã kỳ
#996
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 157. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 10, lớn nhất 43.

Có 0 giá trị trùng kỳ #995 (25/01/2023): không có. Kỳ #996: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 13, 21, 29, 41, 43 tạo tổng 147 ở kỳ #996; các số chẵn 10 đóng góp 10. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 1, 3 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 10 tới số lớn nhất 43, độ trải của kỳ #996 là 33. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 12 ứng với 29–41. Bộ số #996.

So với #995 ngày 25/01/2023, kỳ #996 bổ sung 6 giá trị khác: 10, 13, 21, 29, 41, 43. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 12, 14, 18, 22, 28, 31. Tổng các vị trí chuyển từ 125 sang 157, tăng 32 đơn vị. Đối chiếu #995.

Từ #967 ngày 16/11/2022 đến #996, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 41 (4 lượt), 10 (2 lượt), 43 (6 lượt), 21 (6 lượt), 13 (5 lượt), 29 (5 lượt). Mốc #967.

Với số 41 ở #996, mốc xuất hiện trước đó là ngày 14/12/2022, kỳ #979. Khoảng giữa gồm 16 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #979.

Số 10 vừa xuất hiện ở #996; lần trước trong mẫu là #985 ngày 28/12/2022. Ở giữa có 10 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #985.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #996

5 kỳ đến #996

#992 (13/01/2023) – #996 (27/01/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#996 10 · 13 · 21 · 29 · 41 · 43
#995 12 · 14 · 18 · 22 · 28 · 31
#994 3 · 7 · 13 · 29 · 32 · 44
#993 8 · 9 · 15 · 21 · 26 · 45
#992 3 · 11 · 14 · 20 · 26 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #967 (16/11/2022) – #996 (27/01/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 025 035
045 053 061
075 083 093
102 114 124
135 145 155
164 172 183
192 206 216
227 231 245
254 267 272
282 295 303
312 325 335
341 358 362
377 385 395
404 414 425
436 443 451