Kết quả Mega 6/45 ngày 08/01/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #990 ngày 08/01/2023: các số 11, 29, 32, 39, 40, 43.

Nhận xét #990

Ngày
08/01/2023
Mã kỳ
#990
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 194. Nhỏ nhất 11, lớn nhất 43; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #990 trùng #989 (06/01/2023) ở 0 giá trị: không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #990.

Ở kỳ #990, các số chẵn gồm 32, 40, cộng lại được 72; phía số lẻ là 11, 29, 39, 43, tổng 122. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 9 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 11 tới số lớn nhất 43, độ trải của kỳ #990 là 32. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 39–40, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 18 ứng với 11–29. Bộ số #990.

So với #989 ngày 06/01/2023, kỳ #990 bổ sung 6 giá trị khác: 11, 29, 32, 39, 40, 43. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 02, 07, 16, 25, 35, 38. Tổng các vị trí chuyển từ 123 sang 194, tăng 71 đơn vị. Đối chiếu #989.

Từ #961 ngày 02/11/2022 đến #990, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 11 (3 lượt), 29 (3 lượt), 43 (6 lượt), 32 (6 lượt), 40 (5 lượt), 39 (5 lượt). Mốc #961.

Số 11 vừa xuất hiện ở #990; lần trước trong mẫu là #978 ngày 11/12/2022. Ở giữa có 11 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #978.

Với số 29 ở #990, mốc xuất hiện trước đó là ngày 14/12/2022, kỳ #979. Khoảng giữa gồm 10 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #979.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #990

5 kỳ đến #990

#986 (30/12/2022) – #990 (08/01/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#990 11 · 29 · 32 · 39 · 40 · 43
#989 2 · 7 · 16 · 25 · 35 · 38
#988 3 · 5 · 7 · 37 · 39 · 42
#987 16 · 20 · 26 · 30 · 32 · 40
#986 3 · 24 · 31 · 35 · 39 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #961 (02/11/2022) – #990 (08/01/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 027 035
046 053 061
075 083 095
102 113 124
134 144 155
166 175 181
192 206 214
225 232 246
254 265 274
281 293 304
312 326 335
340 358 362
378 385 395
405 413 425
436 442 451