Kết quả Mega 6/45 ngày 12/03/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1015 ngày 12/03/2023: các số 10, 28, 29, 31, 33, 37.

Nhận xét #1015

Ngày
12/03/2023
Mã kỳ
#1015
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 168. Nhỏ nhất 10, lớn nhất 37; 6 giá trị phân biệt.

Có 0 giá trị trùng kỳ #1014 (10/03/2023): không có. Kỳ #1015: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #1015, các số chẵn gồm 10, 28, cộng lại được 38; phía số lẻ là 29, 31, 33, 37, tổng 130. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0, 1, 3, 7, 8, 9 cùng đứng đầu với 1 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 10 đến 37 rộng 27 đơn vị. Kỳ #1015 có 1 cặp liền số: 28–29. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 18, nằm tại 10–28. Bộ số #1015.

Kỳ trước #1014 (10/03/2023) có tổng 123; kỳ #1015 đạt 168, mức tăng là 45. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (10, 28, 29, 31, 33, 37) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (03, 05, 13, 22, 36, 44). Đối chiếu #1014.

Trong 30 kỳ được lưu từ #986 (30/12/2022) tới #1015, có tất cả 180 vị trí và 43 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 37 (2 lượt), 29 (8 lượt), 33 (7 lượt), 31 (6 lượt), 10 (6 lượt), 28 (6 lượt). Mốc #986.

Lùi từ #1015, giá trị 37 gần nhất có ở #988 (04/01/2023), sau 26 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #988.

Kỳ #1015 ghi nhận lại 29, nối tiếp lần có mặt ở #1010 ngày 01/03/2023. Có 4 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 8 lượt. Kỳ #1010.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1015

5 kỳ đến #1015

#1011 (03/03/2023) – #1015 (12/03/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1015 10 · 28 · 29 · 31 · 33 · 37
#1014 3 · 5 · 13 · 22 · 36 · 44
#1013 10 · 13 · 22 · 25 · 28 · 36
#1012 9 · 11 · 24 · 31 · 36 · 44
#1011 10 · 22 · 26 · 27 · 33 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #986 (30/12/2022) – #1015 (12/03/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 023 036
042 055 061
073 083 093
106 116 121
137 143 152
167 170 183
190 205 214
229 235 244
253 267 274
286 298 302
316 324 337
344 353 363
372 384 394
402 411 425
436 445 451