Kết quả Mega 6/45 ngày 19/03/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1018 ngày 19/03/2023: các số 2, 7, 10, 21, 28, 35.

Nhận xét #1018

Ngày
19/03/2023
Mã kỳ
#1018
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 103. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 35.

Kỳ #1018 trùng #1017 (17/03/2023) ở 1 giá trị: 07. Kỳ #1018: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 19/03/2023, kỳ #1018 có nhóm lẻ 07, 21, 35 với tổng 63. Nhóm chẵn 02, 10, 28 cộng thành 40. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 1 lượt tại các đuôi 0, 1, 2, 5, 7, 8. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 02 đến 35 rộng 33 đơn vị. Kỳ #1018 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 11, nằm tại 10–21. Bộ số #1018.

So với #1017 ngày 17/03/2023, kỳ #1018 bổ sung 5 giá trị khác: 02, 10, 21, 28, 35. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 05, 12, 22, 26, 33. Tổng các vị trí chuyển từ 105 sang 103, giảm 2 đơn vị. Đối chiếu #1017.

Trong 30 kỳ được lưu từ #989 (06/01/2023) tới #1018, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 21 (5 lượt), 02 (4 lượt), 10 (7 lượt), 28 (8 lượt), 35 (4 lượt), 07 (4 lượt). Mốc #989.

Kỳ #1018 ghi nhận lại 21, nối tiếp lần có mặt ở #998 ngày 01/02/2023. Có 19 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #998.

Lùi từ #1018, giá trị 02 gần nhất có ở #1006 (19/02/2023), sau 11 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1006.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1018

5 kỳ đến #1018

#1014 (10/03/2023) – #1018 (19/03/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1018 2 · 7 · 10 · 21 · 28 · 35
#1017 5 · 7 · 12 · 22 · 26 · 33
#1016 11 · 19 · 23 · 28 · 34 · 35
#1015 10 · 28 · 29 · 31 · 33 · 37
#1014 3 · 5 · 13 · 22 · 36 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #989 (06/01/2023) – #1018 (19/03/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 024 034
042 055 061
074 083 093
107 117 122
137 143 152
166 170 183
191 204 215
2210 236 243
253 267 274
288 298 301
315 323 338
345 354 363
371 384 392
401 411 423
436 445 451