Kết quả Mega 6/45 ngày 24/03/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1020 ngày 24/03/2023: các số 6, 14, 15, 18, 24, 41.

Nhận xét #1020

Ngày
24/03/2023
Mã kỳ
#1020
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 118. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 06, lớn nhất 41.

Kỳ #1020 trùng #1019 (22/03/2023) ở 2 giá trị: 15, 41. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1020.

Ngày 24/03/2023, kỳ #1020 có nhóm lẻ 15, 41 với tổng 56. Nhóm chẵn 06, 14, 18, 24 cộng thành 62. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 4. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 06 đến 41 rộng 35 đơn vị. Kỳ #1020 có 1 cặp liền số: 14–15. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 17, nằm tại 24–41. Bộ số #1020.

Các số 05, 08, 10, 17 thuộc #1019 ngày 22/03/2023 nhưng vắng ở #1020, tương ứng 4 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 4 giá trị 06, 14, 18, 24. Từ tổng cũ 96 đến tổng 118 hiện tại, chênh lệch là 22, theo chiều tăng. Đối chiếu #1019.

Trong 30 kỳ được lưu từ #991 (11/01/2023) tới #1020, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 06 (2 lượt), 18 (4 lượt), 14 (4 lượt), 24 (4 lượt), 15 (4 lượt), 41 (3 lượt). Mốc #991.

Với số 06 ở #1020, mốc xuất hiện trước đó là ngày 08/02/2023, kỳ #1001. Khoảng giữa gồm 18 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1001.

Số 18 vừa xuất hiện ở #1020; lần trước trong mẫu là #1001 ngày 08/02/2023. Ở giữa có 18 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #1001.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1020

5 kỳ đến #1020

#1016 (15/03/2023) – #1020 (24/03/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1020 6 · 14 · 15 · 18 · 24 · 41
#1019 5 · 8 · 10 · 15 · 17 · 41
#1018 2 · 7 · 10 · 21 · 28 · 35
#1017 5 · 7 · 12 · 22 · 26 · 33
#1016 11 · 19 · 23 · 28 · 34 · 35

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #991 (11/01/2023) – #1020 (24/03/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 023 034
042 056 062
073 084 093
108 116 122
137 144 154
165 171 184
191 204 215
2210 236 244
252 267 274
288 297 301
315 322 338
345 353 363
371 383 391
400 413 423
435 445 451