Kết quả Mega 6/45 ngày 20/11/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #667 ngày 20/11/2020: các số 2, 17, 24, 29, 31, 37.

Nhận xét #667

Ngày
20/11/2020
Mã kỳ
#667
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 140. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 37.

Kỳ #667 trùng #666 (18/11/2020) ở 1 giá trị: 31. Kỳ #667: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 20/11/2020, kỳ #667 có nhóm lẻ 17, 29, 31, 37 với tổng 114. Nhóm chẵn 02, 24 cộng thành 26. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 7. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 02 tới số lớn nhất 37, độ trải của kỳ #667 là 35. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 15 ứng với 02–17. Bộ số #667.

So với #666 ngày 18/11/2020, kỳ #667 bổ sung 5 giá trị khác: 02, 17, 24, 29, 37. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 18, 19, 21, 39, 44. Tổng các vị trí chuyển từ 172 sang 140, giảm 32 đơn vị. Đối chiếu #666.

Từ #638 ngày 13/09/2020 đến #667, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 02 (3 lượt), 24 (3 lượt), 37 (5 lượt), 17 (3 lượt), 29 (3 lượt), 31 (6 lượt). Mốc #638.

Với số 02 ở #667, mốc xuất hiện trước đó là ngày 30/09/2020, kỳ #645. Khoảng giữa gồm 21 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #645.

Số 24 vừa xuất hiện ở #667; lần trước trong mẫu là #661 ngày 06/11/2020. Ở giữa có 5 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #661.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #667

5 kỳ đến #667

#663 (11/11/2020) – #667 (20/11/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#667 2 · 17 · 24 · 29 · 31 · 37
#666 18 · 19 · 21 · 31 · 39 · 44
#665 14 · 16 · 21 · 29 · 40 · 41
#664 8 · 22 · 23 · 33 · 34 · 36
#663 4 · 10 · 12 · 17 · 20 · 35

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #638 (13/09/2020) – #667 (20/11/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 032
046 055 061
073 083 093
103 114 124
133 146 154
166 173 183
196 204 215
222 2310 243
253 266 273
283 293 307
316 325 334
343 353 363
375 385 393
405 414 421
432 446 455