Kết quả Mega 6/45 ngày 13/11/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #664 ngày 13/11/2020: các số 8, 22, 23, 33, 34, 36.

Nhận xét #664

Ngày
13/11/2020
Mã kỳ
#664
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 156. Biên 08–36, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #664 trùng #663 (11/11/2020) ở 0 giá trị: không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #664.

Ngày 13/11/2020, kỳ #664 có nhóm lẻ 23, 33 với tổng 56. Nhóm chẵn 08, 22, 34, 36 cộng thành 100. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 3. Mega 6/45.

Khoảng cách 14 tại cặp 08–22 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #664 tăng dần. Biên dưới 08, biên trên 36 cách nhau 28 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 2 (22–23, 33–34). Bộ số #664.

So với #663 ngày 11/11/2020, kỳ #664 bổ sung 6 giá trị khác: 08, 22, 23, 33, 34, 36. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 04, 10, 12, 17, 20, 35. Tổng các vị trí chuyển từ 98 sang 156, tăng 58 đơn vị. Đối chiếu #663.

Tính cả #664, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #635 (06/09/2020). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 22 (2 lượt), 34 (4 lượt), 08 (3 lượt), 36 (4 lượt), 23 (10 lượt), 33 (5 lượt). Mốc #635.

Lùi từ #664, giá trị 22 gần nhất có ở #643 (25/09/2020), sau 20 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #643.

Kỳ #664 ghi nhận lại 34, nối tiếp lần có mặt ở #655 ngày 23/10/2020. Có 8 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #655.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #664

5 kỳ đến #664

#660 (04/11/2020) – #664 (13/11/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#664 8 · 22 · 23 · 33 · 34 · 36
#663 4 · 10 · 12 · 17 · 20 · 35
#662 3 · 12 · 14 · 16 · 23 · 33
#661 19 · 24 · 30 · 32 · 36 · 37
#660 3 · 8 · 11 · 13 · 26 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #635 (06/09/2020) – #664 (13/11/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 022 032
047 055 062
073 083 093
103 115 124
134 145 154
166 173 182
197 204 214
222 2310 242
253 266 273
283 292 307
315 325 335
344 354 364
374 385 393
404 413 421
432 446 455