Kết quả Mega 6/45 ngày 15/11/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #665 ngày 15/11/2020: các số 14, 16, 21, 29, 40, 41.

Nhận xét #665

Ngày
15/11/2020
Mã kỳ
#665
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 161. Biên 14–41, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #665 trùng #664 (13/11/2020) ở 0 giá trị: không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #665.

Ngày 15/11/2020, kỳ #665 có nhóm lẻ 21, 29, 41 với tổng 91. Nhóm chẵn 14, 16, 40 cộng thành 70. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 1. Mega 6/45.

Khoảng cách 11 tại cặp 29–40 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #665 tăng dần. Biên dưới 14, biên trên 41 cách nhau 27 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (40–41). Bộ số #665.

Các số 08, 22, 23, 33, 34, 36 thuộc #664 ngày 13/11/2020 nhưng vắng ở #665, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 14, 16, 21, 29, 40, 41. Từ tổng cũ 156 đến tổng 161 hiện tại, chênh lệch là 5, theo chiều tăng. Đối chiếu #664.

Tính cả #665, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #636 (09/09/2020). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 29 (2 lượt), 40 (5 lượt), 41 (4 lượt), 21 (5 lượt), 14 (6 lượt), 16 (7 lượt). Mốc #636.

Số 29 vừa xuất hiện ở #665; lần trước trong mẫu là #639 ngày 16/09/2020. Ở giữa có 25 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #639.

Với số 40 ở #665, mốc xuất hiện trước đó là ngày 18/10/2020, kỳ #653. Khoảng giữa gồm 11 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #653.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #665

5 kỳ đến #665

#661 (06/11/2020) – #665 (15/11/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#665 14 · 16 · 21 · 29 · 40 · 41
#664 8 · 22 · 23 · 33 · 34 · 36
#663 4 · 10 · 12 · 17 · 20 · 35
#662 3 · 12 · 14 · 16 · 23 · 33
#661 19 · 24 · 30 · 32 · 36 · 37

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #636 (09/09/2020) – #665 (15/11/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 022 032
047 055 061
073 083 093
103 115 124
134 146 154
167 173 182
196 204 215
222 2310 242
253 266 273
283 292 307
314 325 335
344 354 364
374 385 393
405 414 421
432 445 455