Kết quả Mega 6/45 ngày 30/09/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #645 ngày 30/09/2020: các số 2, 5, 31, 32, 42, 44.

Nhận xét #645

Ngày
30/09/2020
Mã kỳ
#645
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 156. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 44.

Trùng kỳ #644 (27/09/2020): 1 giá trị — 31. Kỳ #645: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #645 chia thành nhóm chẵn 02, 32, 42, 44 và nhóm lẻ 05, 31. Hai nhóm lần lượt có tổng 120 và 36. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 3 lượt, thuộc về chữ số 2. Mega 6/45.

Khoảng cách 26 tại cặp 05–31 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #645 tăng dần. Biên dưới 02, biên trên 44 cách nhau 42 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (31–32). Bộ số #645.

Đặt cạnh kỳ #644 của ngày 27/09/2020, tổng 156 ở #645 tăng 11 so với 145. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 02, 05, 32, 42, 44. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 01, 12, 26, 37, 38. Đối chiếu #644.

Tính cả #645, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #616 (24/07/2020). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 32 (2 lượt), 42 (4 lượt), 05 (5 lượt), 02 (4 lượt), 44 (7 lượt), 31 (4 lượt). Mốc #616.

Với số 32 ở #645, mốc xuất hiện trước đó là ngày 05/08/2020, kỳ #621. Khoảng giữa gồm 23 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #621.

Số 42 vừa xuất hiện ở #645; lần trước trong mẫu là #630 ngày 26/08/2020. Ở giữa có 14 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #630.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #645

5 kỳ đến #645

#641 (20/09/2020) – #645 (30/09/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#645 2 · 5 · 31 · 32 · 42 · 44
#644 1 · 12 · 26 · 31 · 37 · 38
#643 14 · 20 · 22 · 35 · 44 · 45
#642 2 · 8 · 17 · 23 · 30 · 41
#641 5 · 7 · 9 · 13 · 15 · 16

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #616 (24/07/2020) – #645 (30/09/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 024 030
043 055 065
075 084 094
104 113 122
133 147 152
164 174 185
197 206 215
221 234 243
252 264 272
282 294 304
314 322 335
343 355 364
375 384 395
404 417 424
437 447 454