Kết quả Mega 6/45 ngày 11/11/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #663 ngày 11/11/2020: các số 4, 10, 12, 17, 20, 35.

Nhận xét #663

Ngày
11/11/2020
Mã kỳ
#663
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 98. Biên 04–35, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #663 trùng #662 (08/11/2020) ở 1 giá trị: 12. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #663.

Nhóm số lẻ 17, 35 tạo tổng 52 ở kỳ #663; các số chẵn 04, 10, 12, 20 đóng góp 46. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Kỳ #663 trải trên 31 đơn vị, bắt đầu ở 04 và kết thúc ở 35. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 15 tại 20–35. Bộ số #663.

Các số 03, 14, 16, 23, 33 thuộc #662 ngày 08/11/2020 nhưng vắng ở #663, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 04, 10, 17, 20, 35. Từ tổng cũ 101 đến tổng 98 hiện tại, chênh lệch là 3, theo chiều giảm. Đối chiếu #662.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #663, bắt đầu từ #634 ngày 04/09/2020, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 17 (3 lượt), 20 (5 lượt), 10 (3 lượt), 35 (4 lượt), 04 (7 lượt), 12 (4 lượt). Mốc #634.

Kỳ #663 ghi nhận lại 17, nối tiếp lần có mặt ở #642 ngày 23/09/2020. Có 20 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #642.

Lùi từ #663, giá trị 20 gần nhất có ở #643 (25/09/2020), sau 19 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #643.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #663

5 kỳ đến #663

#659 (01/11/2020) – #663 (11/11/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#663 4 · 10 · 12 · 17 · 20 · 35
#662 3 · 12 · 14 · 16 · 23 · 33
#661 19 · 24 · 30 · 32 · 36 · 37
#660 3 · 8 · 11 · 13 · 26 · 38
#659 6 · 21 · 27 · 30 · 32 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #634 (04/09/2020) – #663 (11/11/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 022 032
047 055 062
074 082 093
103 115 124
134 145 154
167 173 182
197 205 214
221 239 242
253 266 273
283 292 308
315 325 334
343 354 363
374 385 393
405 414 421
432 446 455