Kết quả Mega 6/45 ngày 18/11/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #666 ngày 18/11/2020: các số 18, 19, 21, 31, 39, 44.

Nhận xét #666

Ngày
18/11/2020
Mã kỳ
#666
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 172. Nhỏ nhất 18, lớn nhất 44; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #666 trùng #665 (15/11/2020) ở 1 giá trị: 21. Kỳ #666: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 19, 21, 31, 39 tạo tổng 110 ở kỳ #666; các số chẵn 18, 44 đóng góp 62. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 1, 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 18 tới số lớn nhất 44, độ trải của kỳ #666 là 26. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 18–19, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 10 ứng với 21–31. Bộ số #666.

Các số 14, 16, 29, 40, 41 thuộc #665 ngày 15/11/2020 nhưng vắng ở #666, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 18, 19, 31, 39, 44. Từ tổng cũ 161 đến tổng 172 hiện tại, chênh lệch là 11, theo chiều tăng. Đối chiếu #665.

Từ #637 ngày 11/09/2020 đến #666, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 39 (3 lượt), 31 (5 lượt), 18 (3 lượt), 44 (6 lượt), 19 (6 lượt), 21 (5 lượt). Mốc #637.

Kỳ #666 ghi nhận lại 39, nối tiếp lần có mặt ở #649 ngày 09/10/2020. Có 16 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #649.

Lùi từ #666, giá trị 31 gần nhất có ở #650 (11/10/2020), sau 15 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #650.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #666

5 kỳ đến #666

#662 (08/11/2020) – #666 (18/11/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#666 18 · 19 · 21 · 31 · 39 · 44
#665 14 · 16 · 21 · 29 · 40 · 41
#664 8 · 22 · 23 · 33 · 34 · 36
#663 4 · 10 · 12 · 17 · 20 · 35
#662 3 · 12 · 14 · 16 · 23 · 33

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #637 (11/09/2020) – #666 (18/11/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 022 032
047 055 061
073 083 093
103 115 124
134 146 154
167 173 183
196 204 215
222 2310 242
253 266 273
283 292 307
315 325 335
343 353 363
374 385 393
405 414 421
432 446 455