Kết quả Mega 6/45 ngày 22/11/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #668 ngày 22/11/2020: các số 9, 16, 17, 24, 32, 40.

Nhận xét #668

Ngày
22/11/2020
Mã kỳ
#668
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 138. Biên 09–40, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 2 giá trị trùng kỳ #667 (20/11/2020): 17, 24. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #668.

Ở kỳ #668, các số chẵn gồm 16, 24, 32, 40, cộng lại được 112; phía số lẻ là 09, 17, tổng 26. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 0, 2, 4, 6, 7, 9 cùng đứng đầu với 1 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Kỳ #668 trải trên 31 đơn vị, bắt đầu ở 09 và kết thúc ở 40. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (16–17); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 8 tại 24–32, 32–40. Bộ số #668.

Đặt cạnh kỳ #667 của ngày 20/11/2020, tổng 138 ở #668 giảm 2 so với 140. Có 4 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 09, 16, 32, 40. Bộ trước chứa 4 giá trị không được lặp lại: 02, 29, 31, 37. Đối chiếu #667.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #668, bắt đầu từ #639 ngày 16/09/2020, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 09 (4 lượt), 32 (6 lượt), 16 (7 lượt), 40 (5 lượt), 17 (4 lượt), 24 (4 lượt). Mốc #639.

Với số 09 ở #668, mốc xuất hiện trước đó là ngày 04/10/2020, kỳ #647. Khoảng giữa gồm 20 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #647.

Số 32 vừa xuất hiện ở #668; lần trước trong mẫu là #661 ngày 06/11/2020. Ở giữa có 6 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 6 lượt. Kỳ #661.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #668

5 kỳ đến #668

#664 (13/11/2020) – #668 (22/11/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#668 9 · 16 · 17 · 24 · 32 · 40
#667 2 · 17 · 24 · 29 · 31 · 37
#666 18 · 19 · 21 · 31 · 39 · 44
#665 14 · 16 · 21 · 29 · 40 · 41
#664 8 · 22 · 23 · 33 · 34 · 36

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #639 (16/09/2020) – #668 (22/11/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 032
046 055 061
073 083 094
103 114 124
133 146 154
167 174 183
196 203 215
222 239 244
253 266 273
282 293 307
316 326 334
343 353 363
374 385 393
405 414 421
432 445 455