Kết quả Mega 6/45 ngày 17/11/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1122 ngày 17/11/2023: các số 16, 20, 25, 26, 36, 41.

Nhận xét #1122

Ngày
17/11/2023
Mã kỳ
#1122
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 164. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 16, lớn nhất 41.

Kỳ #1122 trùng #1121 (15/11/2023) ở 1 giá trị: 16. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1122.

Bộ kết quả #1122 chia thành nhóm chẵn 16, 20, 26, 36 và nhóm lẻ 25, 41. Hai nhóm lần lượt có tổng 98 và 66. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 3 lượt, thuộc về chữ số 6. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 16 đến 41 rộng 25 đơn vị. Kỳ #1122 có 1 cặp liền số: 25–26. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 10, nằm tại 26–36. Bộ số #1122.

Kỳ trước #1121 (15/11/2023) có tổng 100; kỳ #1122 đạt 164, mức tăng là 64. Phần khác biệt gồm 5 số mới so với kỳ đó (20, 25, 26, 36, 41) và 5 số chỉ có ở kỳ trước (02, 03, 12, 30, 37). Đối chiếu #1121.

Trong 30 kỳ được lưu từ #1093 (10/09/2023) tới #1122, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 36 (3 lượt), 41 (4 lượt), 26 (3 lượt), 25 (3 lượt), 20 (5 lượt), 16 (9 lượt). Mốc #1093.

Với số 36 ở #1122, mốc xuất hiện trước đó là ngày 24/09/2023, kỳ #1099. Khoảng giữa gồm 22 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1099.

Số 41 vừa xuất hiện ở #1122; lần trước trong mẫu là #1112 ngày 25/10/2023. Ở giữa có 9 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #1112.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1122

5 kỳ đến #1122

#1118 (08/11/2023) – #1122 (17/11/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1122 16 · 20 · 25 · 26 · 36 · 41
#1121 2 · 3 · 12 · 16 · 30 · 37
#1120 2 · 4 · 10 · 15 · 27 · 31
#1119 1 · 4 · 10 · 13 · 14 · 44
#1118 7 · 20 · 23 · 27 · 31 · 33

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1093 (10/09/2023) – #1122 (17/11/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 029 035
049 055 063
078 082 093
108 112 123
137 143 154
169 172 185
192 205 214
223 235 244
253 263 276
283 291 305
313 322 333
341 351 363
374 382 396
407 414 420
433 442 454