Kết quả Mega 6/45 ngày 10/11/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1119 ngày 10/11/2023: các số 1, 4, 10, 13, 14, 44.

Nhận xét #1119

Ngày
10/11/2023
Mã kỳ
#1119
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 86. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 01, lớn nhất 44.

Có 0 giá trị trùng kỳ #1118 (08/11/2023): không có. Kỳ #1119: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 01, 13 tạo tổng 14 ở kỳ #1119; các số chẵn 04, 10, 14, 44 đóng góp 72. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 4 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 3 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 01 tới số lớn nhất 44, độ trải của kỳ #1119 là 43. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 13–14, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 30 ứng với 14–44. Bộ số #1119.

So với #1118 ngày 08/11/2023, kỳ #1119 bổ sung 6 giá trị khác: 01, 04, 10, 13, 14, 44. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 07, 20, 23, 27, 31, 33. Tổng các vị trí chuyển từ 141 sang 86, giảm 55 đơn vị. Đối chiếu #1118.

Từ #1090 ngày 03/09/2023 đến #1119, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 44 (3 lượt), 04 (9 lượt), 10 (7 lượt), 14 (4 lượt), 01 (5 lượt), 13 (7 lượt). Mốc #1090.

Với số 44 ở #1119, mốc xuất hiện trước đó là ngày 11/10/2023, kỳ #1106. Khoảng giữa gồm 12 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1106.

Số 04 vừa xuất hiện ở #1119; lần trước trong mẫu là #1112 ngày 25/10/2023. Ở giữa có 6 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 9 lượt. Kỳ #1112.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1119

5 kỳ đến #1119

#1115 (01/11/2023) – #1119 (10/11/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1119 1 · 4 · 10 · 13 · 14 · 44
#1118 7 · 20 · 23 · 27 · 31 · 33
#1117 1 · 13 · 16 · 18 · 23 · 25
#1116 2 · 7 · 9 · 13 · 22 · 38
#1115 1 · 3 · 15 · 16 · 23 · 28

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1090 (03/09/2023) – #1119 (10/11/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 027 035
049 055 064
078 083 093
107 112 123
137 144 153
167 172 186
193 204 214
223 235 244
252 262 275
283 293 304
312 322 334
341 351 362
373 383 398
407 413 421
433 443 455