Kết quả Mega 6/45 ngày 24/09/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1099 ngày 24/09/2023: các số 4, 8, 23, 27, 30, 36.

Nhận xét #1099

Ngày
24/09/2023
Mã kỳ
#1099
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 128. Biên 04–36, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1098 (22/09/2023): 23. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1099.

Bộ kết quả #1099 chia thành nhóm chẵn 04, 08, 30, 36 và nhóm lẻ 23, 27. Hai nhóm lần lượt có tổng 78 và 50. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 3, 4, 6, 7, 8. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 04 tới số lớn nhất 36, độ trải của kỳ #1099 là 32. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 15 ứng với 08–23. Bộ số #1099.

Đặt cạnh kỳ #1098 của ngày 22/09/2023, tổng 128 ở #1099 tăng 32 so với 96. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 04, 08, 27, 30, 36. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 02, 16, 17, 18, 20. Đối chiếu #1098.

Từ #1070 ngày 19/07/2023 đến #1099, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 30 (9 lượt), 08 (4 lượt), 27 (5 lượt), 04 (7 lượt), 36 (3 lượt), 23 (6 lượt). Mốc #1070.

Kỳ #1099 ghi nhận lại 30, nối tiếp lần có mặt ở #1088 ngày 30/08/2023. Có 10 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 9 lượt. Kỳ #1088.

Lùi từ #1099, giá trị 08 gần nhất có ở #1092 (08/09/2023), sau 6 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1092.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1099

5 kỳ đến #1099

#1095 (15/09/2023) – #1099 (24/09/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1099 4 · 8 · 23 · 27 · 30 · 36
#1098 2 · 16 · 17 · 18 · 20 · 23
#1097 3 · 6 · 20 · 39 · 40 · 41
#1096 6 · 10 · 15 · 36 · 39 · 43
#1095 2 · 3 · 5 · 7 · 10 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1070 (19/07/2023) – #1099 (24/09/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
011 024 034
047 054 064
075 084 094
104 110 124
133 144 153
163 174 187
196 204 214
224 236 241
252 261 275
283 295 309
315 322 336
341 352 363
373 387 397
403 415 423
433 444 457