Kết quả Mega 6/45 ngày 08/11/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1118 ngày 08/11/2023: các số 7, 20, 23, 27, 31, 33.

Nhận xét #1118

Ngày
08/11/2023
Mã kỳ
#1118
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 141. Biên 07–33, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1117 (05/11/2023): 23. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1118.

Bộ kết quả #1118 chia thành nhóm chẵn 20 và nhóm lẻ 07, 23, 27, 31, 33. Hai nhóm lần lượt có tổng 20 và 121. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 3, 7. Mega 6/45.

Khoảng cách 13 tại cặp 07–20 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1118 tăng dần. Biên dưới 07, biên trên 33 cách nhau 26 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1118.

So với #1117 ngày 05/11/2023, kỳ #1118 bổ sung 5 giá trị khác: 07, 20, 27, 31, 33. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 01, 13, 16, 18, 25. Tổng các vị trí chuyển từ 96 sang 141, tăng 45 đơn vị. Đối chiếu #1117.

Tính cả #1118, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1089 (01/09/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 33 (4 lượt), 27 (5 lượt), 20 (4 lượt), 31 (2 lượt), 07 (8 lượt), 23 (5 lượt). Mốc #1089.

Lùi từ #1118, giá trị 33 gần nhất có ở #1105 (08/10/2023), sau 12 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1105.

Kỳ #1118 ghi nhận lại 27, nối tiếp lần có mặt ở #1108 ngày 15/10/2023. Có 9 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #1108.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1118

5 kỳ đến #1118

#1114 (29/10/2023) – #1118 (08/11/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1118 7 · 20 · 23 · 27 · 31 · 33
#1117 1 · 13 · 16 · 18 · 23 · 25
#1116 2 · 7 · 9 · 13 · 22 · 38
#1115 1 · 3 · 15 · 16 · 23 · 28
#1114 5 · 7 · 15 · 21 · 32 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1089 (01/09/2023) – #1118 (08/11/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 027 035
048 055 064
078 083 094
106 112 123
136 144 153
168 172 186
194 204 214
223 235 244
252 262 275
284 293 304
312 322 334
341 351 362
373 383 398
407 414 421
433 442 455