Kết quả Mega 6/45 ngày 10/09/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1093 ngày 10/09/2023: các số 4, 5, 10, 18, 27, 40.

Nhận xét #1093

Ngày
10/09/2023
Mã kỳ
#1093
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 104. Nhỏ nhất 04, lớn nhất 40; 6 giá trị phân biệt.

Có 0 giá trị trùng kỳ #1092 (08/09/2023): không có. Kỳ #1093: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 10/09/2023, kỳ #1093 có nhóm lẻ 05, 27 với tổng 32. Nhóm chẵn 04, 10, 18, 40 cộng thành 72. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 0. Mega 6/45.

Khoảng cách 13 tại cặp 27–40 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1093 tăng dần. Biên dưới 04, biên trên 40 cách nhau 36 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (04–05). Bộ số #1093.

Đặt cạnh kỳ #1092 của ngày 08/09/2023, tổng 104 ở #1093 giảm 34 so với 138. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 04, 05, 10, 18, 27, 40. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 06, 08, 14, 29, 39, 42. Đối chiếu #1092.

Tính cả #1093, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1064 (05/07/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 10 (2 lượt), 40 (2 lượt), 05 (5 lượt), 27 (8 lượt), 04 (6 lượt), 18 (7 lượt). Mốc #1064.

Kỳ #1093 ghi nhận lại 10, nối tiếp lần có mặt ở #1070 ngày 19/07/2023. Có 22 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1070.

Lùi từ #1093, giá trị 40 gần nhất có ở #1081 (13/08/2023), sau 11 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #1081.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1093

5 kỳ đến #1093

#1089 (01/09/2023) – #1093 (10/09/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1093 4 · 5 · 10 · 18 · 27 · 40
#1092 6 · 8 · 14 · 29 · 39 · 42
#1091 3 · 4 · 12 · 18 · 19 · 29
#1090 1 · 33 · 38 · 39 · 44 · 45
#1089 9 · 14 · 16 · 19 · 28 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1064 (05/07/2023) – #1093 (10/09/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 021 032
046 055 062
074 083 094
102 110 125
133 145 152
164 173 187
198 203 215
224 234 243
252 261 278
284 296 308
316 322 338
341 352 362
375 386 395
402 415 424
433 445 457