Kết quả Mega 6/45 ngày 17/01/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #546 ngày 17/01/2020: các số 8, 26, 28, 37, 40, 42.

Nhận xét #546

Ngày
17/01/2020
Mã kỳ
#546
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 181. Nhỏ nhất 08, lớn nhất 42; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #545 (15/01/2020): 1 giá trị — 08. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #546.

Ở kỳ #546, các số chẵn gồm 08, 26, 28, 40, 42, cộng lại được 144; phía số lẻ là 37, tổng 37. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 8 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 18 tại cặp 08–26 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #546 tăng dần. Biên dưới 08, biên trên 42 cách nhau 34 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #546.

So với #545 ngày 15/01/2020, kỳ #546 bổ sung 5 giá trị khác: 26, 28, 37, 40, 42. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 02, 19, 31, 38, 44. Tổng các vị trí chuyển từ 142 sang 181, tăng 39 đơn vị. Đối chiếu #545.

Tính cả #546, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #517 (10/11/2019). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 42 (1 lượt), 28 (3 lượt), 40 (4 lượt), 37 (2 lượt), 26 (7 lượt), 08 (6 lượt). Mốc #517.

Giá trị 42 của kỳ #546 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #517 ngày 10/11/2019; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #517.

Kỳ #546 ghi nhận lại 28, nối tiếp lần có mặt ở #523 ngày 24/11/2019. Có 22 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #523.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #546

5 kỳ đến #546

#542 (08/01/2020) – #546 (17/01/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#546 8 · 26 · 28 · 37 · 40 · 42
#545 2 · 8 · 19 · 31 · 38 · 44
#544 7 · 12 · 17 · 21 · 35 · 45
#543 10 · 18 · 24 · 35 · 41 · 43
#542 2 · 4 · 10 · 21 · 25 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #517 (10/11/2019) – #546 (17/01/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 027 033
042 053 061
074 086 095
108 112 126
133 144 153
165 174 183
197 203 216
224 231 246
254 267 274
283 292 304
315 323 333
343 356 364
372 384 392
404 412 421
437 446 454