Kết quả Mega 6/45 ngày 19/01/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #547 ngày 19/01/2020: các số 1, 4, 19, 25, 35, 39.

Nhận xét #547

Ngày
19/01/2020
Mã kỳ
#547
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 123. Biên 01–39, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #546 (17/01/2020): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #547.

Ngày 19/01/2020, kỳ #547 có nhóm lẻ 01, 19, 25, 35, 39 với tổng 119. Nhóm chẵn 04 cộng thành 4. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 5, 9. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 01 đến 39 rộng 38 đơn vị. Kỳ #547 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 15, nằm tại 04–19. Bộ số #547.

So với #546 ngày 17/01/2020, kỳ #547 bổ sung 6 giá trị khác: 01, 04, 19, 25, 35, 39. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 08, 26, 28, 37, 40, 42. Tổng các vị trí chuyển từ 181 sang 123, giảm 58 đơn vị. Đối chiếu #546.

Trong 30 kỳ được lưu từ #518 (13/11/2019) tới #547, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 39 (3 lượt), 01 (5 lượt), 04 (2 lượt), 25 (5 lượt), 35 (7 lượt), 19 (8 lượt). Mốc #518.

Với số 39 ở #547, mốc xuất hiện trước đó là ngày 11/12/2019, kỳ #530. Khoảng giữa gồm 16 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #530.

Số 01 vừa xuất hiện ở #547; lần trước trong mẫu là #540 ngày 03/01/2020. Ở giữa có 6 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #540.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #547

5 kỳ đến #547

#543 (10/01/2020) – #547 (19/01/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#547 1 · 4 · 19 · 25 · 35 · 39
#546 8 · 26 · 28 · 37 · 40 · 42
#545 2 · 8 · 19 · 31 · 38 · 44
#544 7 · 12 · 17 · 21 · 35 · 45
#543 10 · 18 · 24 · 35 · 41 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #518 (13/11/2019) – #547 (19/01/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 027 033
042 053 061
074 086 095
108 112 126
133 143 153
165 174 183
198 203 215
224 231 246
255 267 274
282 292 304
315 322 333
343 357 363
372 384 393
404 412 421
437 446 454