Kết quả Mega 6/45 ngày 08/01/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #542 ngày 08/01/2020: các số 2, 4, 10, 21, 25, 43.

Nhận xét #542

Ngày
08/01/2020
Mã kỳ
#542
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 105. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 43.

Trùng kỳ #541 (05/01/2020): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #542.

Ngày 08/01/2020, kỳ #542 có nhóm lẻ 21, 25, 43 với tổng 89. Nhóm chẵn 02, 04, 10 cộng thành 16. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 1 lượt tại các đuôi 0, 1, 2, 3, 4, 5. Mega 6/45.

Khoảng cách 18 tại cặp 25–43 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #542 tăng dần. Biên dưới 02, biên trên 43 cách nhau 41 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #542.

Kỳ trước #541 (05/01/2020) có tổng 143; kỳ #542 đạt 105, mức giảm là 38. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (02, 04, 10, 21, 25, 43) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (05, 11, 12, 26, 44, 45). Đối chiếu #541.

Tính cả #542, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #513 (01/11/2019). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 04 (3 lượt), 25 (4 lượt), 02 (6 lượt), 21 (5 lượt), 43 (7 lượt), 10 (7 lượt). Mốc #513.

Số 04 vừa xuất hiện ở #542; lần trước trong mẫu là #517 ngày 10/11/2019. Ở giữa có 24 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #517.

Với số 25 ở #542, mốc xuất hiện trước đó là ngày 25/12/2019, kỳ #536. Khoảng giữa gồm 5 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #536.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #542

5 kỳ đến #542

#538 (29/12/2019) – #542 (08/01/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#542 2 · 4 · 10 · 21 · 25 · 43
#541 5 · 11 · 12 · 26 · 44 · 45
#540 1 · 15 · 17 · 26 · 32 · 44
#539 8 · 10 · 23 · 26 · 37 · 38
#538 7 · 12 · 21 · 24 · 35 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #513 (01/11/2019) – #542 (08/01/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 026 034
043 053 062
073 084 095
107 113 125
133 144 154
166 173 182
197 204 215
225 232 245
254 266 274
283 292 307
314 325 333
343 354 364
372 385 392
404 411 420
437 447 454