Kết quả Mega 6/45 ngày 24/11/2019

Kết quả Mega 6/45 kỳ #523 ngày 24/11/2019: các số 5, 21, 24, 28, 29, 34.

Nhận xét #523

Ngày
24/11/2019
Mã kỳ
#523
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 141. Nhỏ nhất 05, lớn nhất 34; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #522 (22/11/2019): 0 giá trị — không có. Kỳ #523: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #523, các số chẵn gồm 24, 28, 34, cộng lại được 86; phía số lẻ là 05, 21, 29, tổng 55. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 4 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 16 tại cặp 05–21 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #523 tăng dần. Biên dưới 05, biên trên 34 cách nhau 29 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (28–29). Bộ số #523.

Kỳ trước #522 (22/11/2019) có tổng 107; kỳ #523 đạt 141, mức tăng là 34. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (05, 21, 24, 28, 29, 34) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (01, 09, 10, 19, 30, 38). Đối chiếu #522.

Tính cả #523, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #494 (18/09/2019). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 34 (1 lượt), 05 (2 lượt), 29 (4 lượt), 28 (10 lượt), 21 (7 lượt), 24 (6 lượt). Mốc #494.

Giá trị 34 của kỳ #523 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #494 ngày 18/09/2019; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #494.

Kỳ #523 ghi nhận lại 05, nối tiếp lần có mặt ở #512 ngày 30/10/2019. Có 10 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #512.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #523

5 kỳ đến #523

#519 (15/11/2019) – #523 (24/11/2019).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#523 5 · 21 · 24 · 28 · 29 · 34
#522 1 · 9 · 10 · 19 · 30 · 38
#521 10 · 21 · 22 · 24 · 43 · 44
#520 6 · 7 · 14 · 31 · 39 · 44
#519 2 · 13 · 27 · 33 · 40 · 41

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #494 (18/09/2019) – #523 (24/11/2019); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 026 035
045 052 068
074 082 098
102 112 125
132 145 153
161 173 181
195 202 217
226 234 246
252 261 272
2810 294 308
314 326 331
341 350 364
374 386 393
406 414 422
432 447 454