Kết quả Mega 6/45 ngày 15/01/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #545 ngày 15/01/2020: các số 2, 8, 19, 31, 38, 44.

Nhận xét #545

Ngày
15/01/2020
Mã kỳ
#545
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 142. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 02, lớn nhất 44.

Trùng kỳ #544 (12/01/2020): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #545.

Nhóm số lẻ 19, 31 tạo tổng 50 ở kỳ #545; các số chẵn 02, 08, 38, 44 đóng góp 92. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 8 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 02 đến 44 rộng 42 đơn vị. Kỳ #545 có 0 cặp liền số: không có. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 12, nằm tại 19–31. Bộ số #545.

So với #544 ngày 12/01/2020, kỳ #545 bổ sung 6 giá trị khác: 02, 08, 19, 31, 38, 44. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 07, 12, 17, 21, 35, 45. Tổng các vị trí chuyển từ 137 sang 142, tăng 5 đơn vị. Đối chiếu #544.

Trong 30 kỳ được lưu từ #516 (08/11/2019) tới #545, có tất cả 180 vị trí và 44 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 31 (5 lượt), 19 (8 lượt), 08 (5 lượt), 38 (4 lượt), 44 (7 lượt), 02 (7 lượt). Mốc #516.

Số 31 vừa xuất hiện ở #545; lần trước trong mẫu là #529 ngày 08/12/2019. Ở giữa có 15 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #529.

Với số 19 ở #545, mốc xuất hiện trước đó là ngày 18/12/2019, kỳ #533. Khoảng giữa gồm 11 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 8 lượt. Kỳ #533.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #545

5 kỳ đến #545

#541 (05/01/2020) – #545 (15/01/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#545 2 · 8 · 19 · 31 · 38 · 44
#544 7 · 12 · 17 · 21 · 35 · 45
#543 10 · 18 · 24 · 35 · 41 · 43
#542 2 · 4 · 10 · 21 · 25 · 43
#541 5 · 11 · 12 · 26 · 44 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #516 (08/11/2019) – #545 (15/01/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 027 033
043 053 061
074 085 095
108 112 126
133 144 153
166 174 183
198 203 216
224 231 246
254 266 274
282 292 305
315 324 333
343 356 364
371 384 392
403 412 420
437 447 454