Kết quả Mega 6/45 ngày 12/01/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #544 ngày 12/01/2020: các số 7, 12, 17, 21, 35, 45.

Nhận xét #544

Ngày
12/01/2020
Mã kỳ
#544
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 137. Nhỏ nhất 07, lớn nhất 45; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #544 trùng #543 (10/01/2020) ở 1 giá trị: 35. Kỳ #544: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #544, các số chẵn gồm 12, cộng lại được 12; phía số lẻ là 07, 17, 21, 35, 45, tổng 125. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 5, 7 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Khoảng cách 14 tại cặp 21–35 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #544 tăng dần. Biên dưới 07, biên trên 45 cách nhau 38 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #544.

Các số 10, 18, 24, 41, 43 thuộc #543 ngày 10/01/2020 nhưng vắng ở #544, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 07, 12, 17, 21, 45. Từ tổng cũ 171 đến tổng 137 hiện tại, chênh lệch là 34, theo chiều giảm. Đối chiếu #543.

Tính cả #544, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #515 (06/11/2019). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 07 (4 lượt), 17 (4 lượt), 12 (6 lượt), 45 (4 lượt), 21 (6 lượt), 35 (6 lượt). Mốc #515.

Kỳ #544 ghi nhận lại 07, nối tiếp lần có mặt ở #538 ngày 29/12/2019. Có 5 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #538.

Lùi từ #544, giá trị 17 gần nhất có ở #540 (03/01/2020), sau 3 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #540.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #544

5 kỳ đến #544

#540 (03/01/2020) – #544 (12/01/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#544 7 · 12 · 17 · 21 · 35 · 45
#543 10 · 18 · 24 · 35 · 41 · 43
#542 2 · 4 · 10 · 21 · 25 · 43
#541 5 · 11 · 12 · 26 · 44 · 45
#540 1 · 15 · 17 · 26 · 32 · 44

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #515 (06/11/2019) – #544 (12/01/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 026 034
043 053 061
074 084 095
108 112 126
133 144 154
166 174 183
197 203 216
225 232 246
254 266 274
282 292 305
314 324 333
343 356 364
371 384 392
403 412 420
438 446 454