Kết quả Mega 6/45 ngày 10/01/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #543 ngày 10/01/2020: các số 10, 18, 24, 35, 41, 43.

Nhận xét #543

Ngày
10/01/2020
Mã kỳ
#543
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 171. Biên 10–43, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #542 (08/01/2020): 2 giá trị — 10, 43. Kỳ #543: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #543 chia thành nhóm chẵn 10, 18, 24 và nhóm lẻ 35, 41, 43. Hai nhóm lần lượt có tổng 52 và 119. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 1, 3, 4, 5, 8. Mega 6/45.

Kỳ #543 trải trên 33 đơn vị, bắt đầu ở 10 và kết thúc ở 43. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 11 tại 24–35. Bộ số #543.

So với #542 ngày 08/01/2020, kỳ #543 bổ sung 4 giá trị khác: 18, 24, 35, 41. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 02, 04, 21, 25. Tổng các vị trí chuyển từ 105 sang 171, tăng 66 đơn vị. Đối chiếu #542.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #543, bắt đầu từ #514 ngày 03/11/2019, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 41 (2 lượt), 18 (3 lượt), 24 (6 lượt), 35 (5 lượt), 10 (8 lượt), 43 (8 lượt). Mốc #514.

Lùi từ #543, giá trị 41 gần nhất có ở #519 (15/11/2019), sau 23 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #519.

Kỳ #543 ghi nhận lại 18, nối tiếp lần có mặt ở #536 ngày 25/12/2019. Có 6 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #536.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #543

5 kỳ đến #543

#539 (01/01/2020) – #543 (10/01/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#543 10 · 18 · 24 · 35 · 41 · 43
#542 2 · 4 · 10 · 21 · 25 · 43
#541 5 · 11 · 12 · 26 · 44 · 45
#540 1 · 15 · 17 · 26 · 32 · 44
#539 8 · 10 · 23 · 26 · 37 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #514 (03/11/2019) – #543 (10/01/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 026 034
043 053 061
073 084 095
108 112 125
133 144 154
166 173 183
197 203 215
225 232 246
254 266 274
283 292 306
314 325 333
343 355 364
371 385 392
403 412 420
438 447 454