Kết quả Mega 6/45 ngày 16/12/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #678 ngày 16/12/2020: các số 10, 11, 22, 27, 36, 41.

Nhận xét #678

Ngày
16/12/2020
Mã kỳ
#678
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 147. Biên 10–41, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 3 giá trị trùng kỳ #677 (13/12/2020): 10, 36, 41. Kỳ #678: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #678, các số chẵn gồm 10, 22, 36, cộng lại được 68; phía số lẻ là 11, 27, 41, tổng 79. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 1 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Kỳ #678 trải trên 31 đơn vị, bắt đầu ở 10 và kết thúc ở 41. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (10–11); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 11 tại 11–22. Bộ số #678.

Các số 12, 20, 44 thuộc #677 ngày 13/12/2020 nhưng vắng ở #678, tương ứng 3 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 3 giá trị 11, 22, 27. Từ tổng cũ 163 đến tổng 147 hiện tại, chênh lệch là 16, theo chiều giảm. Đối chiếu #677.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #678, bắt đầu từ #649 ngày 09/10/2020, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 22 (2 lượt), 11 (5 lượt), 27 (5 lượt), 10 (5 lượt), 36 (6 lượt), 41 (6 lượt). Mốc #649.

Số 22 vừa xuất hiện ở #678; lần trước trong mẫu là #664 ngày 13/11/2020. Ở giữa có 13 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #664.

Với số 11 ở #678, mốc xuất hiện trước đó là ngày 06/12/2020, kỳ #674. Khoảng giữa gồm 3 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #674.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #678

5 kỳ đến #678

#674 (06/12/2020) – #678 (16/12/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#678 10 · 11 · 22 · 27 · 36 · 41
#677 10 · 12 · 20 · 36 · 41 · 44
#676 23 · 24 · 25 · 35 · 37 · 39
#675 16 · 24 · 27 · 31 · 36 · 43
#674 11 · 21 · 24 · 27 · 29 · 37

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #649 (09/10/2020) – #678 (16/12/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 033
047 055 062
075 083 092
105 115 125
132 146 152
166 173 184
194 202 214
222 238 247
254 263 275
281 293 305
314 324 334
342 353 366
377 383 394
405 416 420
436 444 454