Kết quả Mega 6/45 ngày 09/12/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #675 ngày 09/12/2020: các số 16, 24, 27, 31, 36, 43.

Nhận xét #675

Ngày
09/12/2020
Mã kỳ
#675
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 177. Nhỏ nhất 16, lớn nhất 43; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #674 (06/12/2020): 2 giá trị — 24, 27. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #675.

Ngày 09/12/2020, kỳ #675 có nhóm lẻ 27, 31, 43 với tổng 101. Nhóm chẵn 16, 24, 36 cộng thành 76. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 6. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 16 tới số lớn nhất 43, độ trải của kỳ #675 là 27. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 8 ứng với 16–24. Bộ số #675.

Các số 11, 21, 29, 37 thuộc #674 ngày 06/12/2020 nhưng vắng ở #675, tương ứng 4 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 4 giá trị 16, 31, 36, 43. Từ tổng cũ 149 đến tổng 177 hiện tại, chênh lệch là 28, theo chiều tăng. Đối chiếu #674.

Từ #646 ngày 02/10/2020 đến #675, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 36 (4 lượt), 31 (5 lượt), 16 (7 lượt), 43 (6 lượt), 24 (6 lượt), 27 (4 lượt). Mốc #646.

Số 36 vừa xuất hiện ở #675; lần trước trong mẫu là #664 ngày 13/11/2020. Ở giữa có 10 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #664.

Với số 31 ở #675, mốc xuất hiện trước đó là ngày 20/11/2020, kỳ #667. Khoảng giữa gồm 7 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #667.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #675

5 kỳ đến #675

#671 (29/11/2020) – #675 (09/12/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#675 16 · 24 · 27 · 31 · 36 · 43
#674 11 · 21 · 24 · 27 · 29 · 37
#673 3 · 5 · 33 · 37 · 41 · 43
#672 4 · 5 · 7 · 10 · 25 · 39
#671 6 · 7 · 14 · 18 · 37 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #646 (02/10/2020) – #675 (09/12/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 033
047 055 062
075 083 094
103 115 124
133 146 153
167 173 184
195 201 215
221 237 246
255 265 274
282 293 305
315 325 334
343 352 364
377 383 394
405 414 420
436 443 454