Kết quả Mega 6/45 ngày 11/12/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #676 ngày 11/12/2020: các số 23, 24, 25, 35, 37, 39.

Nhận xét #676

Ngày
11/12/2020
Mã kỳ
#676
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 183. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 23, lớn nhất 39.

Có 1 giá trị trùng kỳ #675 (09/12/2020): 24. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #676.

Ở kỳ #676, các số chẵn gồm 24, cộng lại được 24; phía số lẻ là 23, 25, 35, 37, 39, tổng 159. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 5 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Kỳ #676 trải trên 16 đơn vị, bắt đầu ở 23 và kết thúc ở 39. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 2 cặp liên tiếp (23–24, 24–25); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 10 tại 25–35. Bộ số #676.

Các số 16, 27, 31, 36, 43 thuộc #675 ngày 09/12/2020 nhưng vắng ở #676, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 23, 25, 35, 37, 39. Từ tổng cũ 177 đến tổng 183 hiện tại, chênh lệch là 6, theo chiều tăng. Đối chiếu #675.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #676, bắt đầu từ #647 ngày 04/10/2020, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 35 (3 lượt), 23 (8 lượt), 25 (6 lượt), 39 (5 lượt), 37 (7 lượt), 24 (7 lượt). Mốc #647.

Với số 35 ở #676, mốc xuất hiện trước đó là ngày 11/11/2020, kỳ #663. Khoảng giữa gồm 12 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #663.

Số 23 vừa xuất hiện ở #676; lần trước trong mẫu là #664 ngày 13/11/2020. Ở giữa có 11 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 8 lượt. Kỳ #664.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #676

5 kỳ đến #676

#672 (02/12/2020) – #676 (11/12/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#676 23 · 24 · 25 · 35 · 37 · 39
#675 16 · 24 · 27 · 31 · 36 · 43
#674 11 · 21 · 24 · 27 · 29 · 37
#673 3 · 5 · 33 · 37 · 41 · 43
#672 4 · 5 · 7 · 10 · 25 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #647 (04/10/2020) – #676 (11/12/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 033
047 055 062
075 083 093
103 114 124
133 146 153
167 173 184
195 201 214
221 238 247
256 265 274
282 293 305
314 324 334
343 353 364
377 383 395
405 414 420
436 443 454