Kết quả Mega 6/45 ngày 06/12/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #674 ngày 06/12/2020: các số 11, 21, 24, 27, 29, 37.

Nhận xét #674

Ngày
06/12/2020
Mã kỳ
#674
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 149. Biên 11–37, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #673 (04/12/2020): 37. Kỳ #674: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 11, 21, 27, 29, 37 tạo tổng 125 ở kỳ #674; các số chẵn 24 đóng góp 24. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 1, 7 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 2 lần. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 11 tới số lớn nhất 37, độ trải của kỳ #674 là 26. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 10 ứng với 11–21. Bộ số #674.

Các số 03, 05, 33, 41, 43 thuộc #673 ngày 04/12/2020 nhưng vắng ở #674, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 11, 21, 24, 27, 29. Từ tổng cũ 162 đến tổng 149 hiện tại, chênh lệch là 13, theo chiều giảm. Đối chiếu #673.

Từ #645 ngày 30/09/2020 đến #674, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 27 (3 lượt), 11 (5 lượt), 21 (5 lượt), 29 (3 lượt), 24 (5 lượt), 37 (7 lượt). Mốc #645.

Lùi từ #674, giá trị 27 gần nhất có ở #659 (01/11/2020), sau 14 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #659.

Kỳ #674 ghi nhận lại 11, nối tiếp lần có mặt ở #660 ngày 04/11/2020. Có 13 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #660.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #674

5 kỳ đến #674

#670 (27/11/2020) – #674 (06/12/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#674 11 · 21 · 24 · 27 · 29 · 37
#673 3 · 5 · 33 · 37 · 41 · 43
#672 4 · 5 · 7 · 10 · 25 · 39
#671 6 · 7 · 14 · 18 · 37 · 43
#670 1 · 9 · 12 · 13 · 37 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #645 (30/09/2020) – #674 (06/12/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 022 033
047 056 062
075 083 094
103 115 124
133 146 153
166 173 184
195 201 215
221 237 245
255 265 273
282 293 305
315 326 334
343 352 363
377 383 394
405 414 421
435 444 454