Kết quả Mega 6/45 ngày 18/12/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #679 ngày 18/12/2020: các số 4, 9, 14, 23, 32, 38.

Nhận xét #679

Ngày
18/12/2020
Mã kỳ
#679
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 120. Nhỏ nhất 04, lớn nhất 38; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #678 (16/12/2020): 0 giá trị — không có. Kỳ #679: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 18/12/2020, kỳ #679 có nhóm lẻ 09, 23 với tổng 32. Nhóm chẵn 04, 14, 32, 38 cộng thành 88. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 4. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 04 tới số lớn nhất 38, độ trải của kỳ #679 là 34. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 9 ứng với 14–23, 23–32. Bộ số #679.

Các số 10, 11, 22, 27, 36, 41 thuộc #678 ngày 16/12/2020 nhưng vắng ở #679, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 04, 09, 14, 23, 32, 38. Từ tổng cũ 147 đến tổng 120 hiện tại, chênh lệch là 27, theo chiều giảm. Đối chiếu #678.

Từ #650 ngày 11/10/2020 đến #679, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 38 (4 lượt), 32 (5 lượt), 09 (3 lượt), 14 (7 lượt), 04 (8 lượt), 23 (8 lượt). Mốc #650.

Kỳ #679 ghi nhận lại 38, nối tiếp lần có mặt ở #660 ngày 04/11/2020. Có 18 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #660.

Lùi từ #679, giá trị 32 gần nhất có ở #668 (22/11/2020), sau 10 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #668.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #679

5 kỳ đến #679

#675 (09/12/2020) – #679 (18/12/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#679 4 · 9 · 14 · 23 · 32 · 38
#678 10 · 11 · 22 · 27 · 36 · 41
#677 10 · 12 · 20 · 36 · 41 · 44
#676 23 · 24 · 25 · 35 · 37 · 39
#675 16 · 24 · 27 · 31 · 36 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #650 (11/10/2020) – #679 (18/12/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 033
048 055 062
075 083 093
105 115 125
132 147 151
166 173 184
193 202 214
222 238 247
254 263 275
281 293 304
314 325 333
342 353 366
377 384 393
405 416 420
436 444 454