Kết quả Mega 6/45 ngày 13/12/2020

Kết quả Mega 6/45 kỳ #677 ngày 13/12/2020: các số 10, 12, 20, 36, 41, 44.

Nhận xét #677

Ngày
13/12/2020
Mã kỳ
#677
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 163. Biên 10–44, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 0 giá trị trùng kỳ #676 (11/12/2020): không có. Kỳ #677: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 13/12/2020, kỳ #677 có nhóm lẻ 41 với tổng 41. Nhóm chẵn 10, 12, 20, 36, 44 cộng thành 122. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 0. Mega 6/45.

Khoảng cách 16 tại cặp 20–36 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #677 tăng dần. Biên dưới 10, biên trên 44 cách nhau 34 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #677.

Đặt cạnh kỳ #676 của ngày 11/12/2020, tổng 163 ở #677 giảm 20 so với 183. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 10, 12, 20, 36, 41, 44. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 23, 24, 25, 35, 37, 39. Đối chiếu #676.

Tính cả #677, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #648 (07/10/2020). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 20 (2 lượt), 44 (4 lượt), 12 (5 lượt), 10 (4 lượt), 41 (5 lượt), 36 (5 lượt). Mốc #648.

Số 20 vừa xuất hiện ở #677; lần trước trong mẫu là #663 ngày 11/11/2020. Ở giữa có 13 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 2 lượt. Kỳ #663.

Với số 44 ở #677, mốc xuất hiện trước đó là ngày 18/11/2020, kỳ #666. Khoảng giữa gồm 10 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #666.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #677

5 kỳ đến #677

#673 (04/12/2020) – #677 (13/12/2020).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#677 10 · 12 · 20 · 36 · 41 · 44
#676 23 · 24 · 25 · 35 · 37 · 39
#675 16 · 24 · 27 · 31 · 36 · 43
#674 11 · 21 · 24 · 27 · 29 · 37
#673 3 · 5 · 33 · 37 · 41 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #648 (07/10/2020) – #677 (13/12/2020); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 021 033
047 055 062
075 083 092
104 114 125
133 146 153
166 173 184
194 202 214
221 238 247
255 264 274
282 293 305
314 324 334
343 353 365
377 383 394
405 415 420
436 444 454