Kết quả Mega 6/45 ngày 16/03/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #862 ngày 16/03/2022: các số 10, 11, 14, 24, 31, 45.

Nhận xét #862

Ngày
16/03/2022
Mã kỳ
#862
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 135. Nhỏ nhất 10, lớn nhất 45; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #862 trùng #861 (13/03/2022) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #862: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #862, các số chẵn gồm 10, 14, 24, cộng lại được 48; phía số lẻ là 11, 31, 45, tổng 87. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 1, 4 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 10 tới số lớn nhất 45, độ trải của kỳ #862 là 35. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 10–11, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 14 ứng với 31–45. Bộ số #862.

Các số 01, 05, 19, 20, 23, 38 thuộc #861 ngày 13/03/2022 nhưng vắng ở #862, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 10, 11, 14, 24, 31, 45. Từ tổng cũ 106 đến tổng 135 hiện tại, chênh lệch là 29, theo chiều tăng. Đối chiếu #861.

Từ #833 ngày 07/01/2022 đến #862, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 31 (2 lượt), 14 (6 lượt), 10 (6 lượt), 24 (8 lượt), 11 (6 lượt), 45 (6 lượt). Mốc #833.

Lùi từ #862, giá trị 31 gần nhất có ở #844 (02/02/2022), sau 17 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #844.

Kỳ #862 ghi nhận lại 14, nối tiếp lần có mặt ở #851 ngày 18/02/2022. Có 10 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 6 lượt. Kỳ #851.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #862

5 kỳ đến #862

#858 (06/03/2022) – #862 (16/03/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#862 10 · 11 · 14 · 24 · 31 · 45
#861 1 · 5 · 19 · 20 · 23 · 38
#860 6 · 20 · 23 · 29 · 34 · 45
#859 3 · 15 · 35 · 39 · 40 · 43
#858 11 · 16 · 21 · 33 · 34 · 42

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #833 (07/01/2022) – #862 (16/03/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 022 036
043 057 066
073 081 091
106 116 121
136 146 153
165 171 183
194 208 216
224 232 248
252 263 277
284 292 303
312 322 333
346 352 362
372 388 395
403 414 423
434 445 456