Kết quả Mega 6/45 ngày 02/02/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #844 ngày 02/02/2022: các số 5, 6, 14, 20, 31, 38.

Nhận xét #844

Ngày
02/02/2022
Mã kỳ
#844
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 114. Biên 05–38, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #843 (30/01/2022): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #844.

Ngày 02/02/2022, kỳ #844 có nhóm lẻ 05, 31 với tổng 36. Nhóm chẵn 06, 14, 20, 38 cộng thành 78. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 1 lượt tại các đuôi 0, 1, 4, 5, 6, 8. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 05 tới số lớn nhất 38, độ trải của kỳ #844 là 33. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là 05–06, tổng cộng 1 cặp. Khoảng cách lớn nhất 11 ứng với 20–31. Bộ số #844.

Các số 01, 07, 22, 26, 28, 41 thuộc #843 ngày 30/01/2022 nhưng vắng ở #844, tương ứng 6 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 6 giá trị 05, 06, 14, 20, 31, 38. Từ tổng cũ 125 đến tổng 114 hiện tại, chênh lệch là 11, theo chiều giảm. Đối chiếu #843.

Từ #815 ngày 26/11/2021 đến #844, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 31 (4 lượt), 38 (8 lượt), 14 (4 lượt), 20 (2 lượt), 05 (7 lượt), 06 (5 lượt). Mốc #815.

Với số 31 ở #844, mốc xuất hiện trước đó là ngày 05/12/2021, kỳ #819. Khoảng giữa gồm 24 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #819.

Số 38 vừa xuất hiện ở #844; lần trước trong mẫu là #836 ngày 14/01/2022. Ở giữa có 7 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 8 lượt. Kỳ #836.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #844

5 kỳ đến #844

#840 (23/01/2022) – #844 (02/02/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#844 5 · 6 · 14 · 20 · 31 · 38
#843 1 · 7 · 22 · 26 · 28 · 41
#842 4 · 6 · 12 · 26 · 27 · 39
#841 5 · 11 · 15 · 18 · 27 · 43
#840 13 · 20 · 24 · 32 · 34 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #815 (26/11/2021) – #844 (02/02/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 022 037
045 057 065
072 084 092
102 114 123
135 144 154
165 176 183
192 202 213
223 231 246
254 264 276
283 294 305
314 323 334
346 354 364
373 388 393
405 416 422
432 443 455