Kết quả Mega 6/45 ngày 18/03/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #863 ngày 18/03/2022: các số 6, 10, 15, 29, 41, 42.

Nhận xét #863

Ngày
18/03/2022
Mã kỳ
#863
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 143. Nhỏ nhất 06, lớn nhất 42; 6 giá trị phân biệt.

Kỳ #863 trùng #862 (16/03/2022) ở 1 giá trị: 10. Kỳ #863: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 18/03/2022, kỳ #863 có nhóm lẻ 15, 29, 41 với tổng 85. Nhóm chẵn 06, 10, 42 cộng thành 58. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 1 lượt tại các đuôi 0, 1, 2, 5, 6, 9. Mega 6/45.

Kỳ #863 trải trên 36 đơn vị, bắt đầu ở 06 và kết thúc ở 42. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (41–42); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 14 tại 15–29. Bộ số #863.

Các số 11, 14, 24, 31, 45 thuộc #862 ngày 16/03/2022 nhưng vắng ở #863, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 06, 15, 29, 41, 42. Từ tổng cũ 135 đến tổng 143 hiện tại, chênh lệch là 8, theo chiều tăng. Đối chiếu #862.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #863, bắt đầu từ #834 ngày 09/01/2022, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 41 (5 lượt), 42 (4 lượt), 15 (4 lượt), 06 (7 lượt), 29 (3 lượt), 10 (6 lượt). Mốc #834.

Với số 41 ở #863, mốc xuất hiện trước đó là ngày 25/02/2022, kỳ #854. Khoảng giữa gồm 8 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #854.

Số 42 vừa xuất hiện ở #863; lần trước trong mẫu là #858 ngày 06/03/2022. Ở giữa có 4 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #858.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #863

5 kỳ đến #863

#859 (09/03/2022) – #863 (18/03/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#863 6 · 10 · 15 · 29 · 41 · 42
#862 10 · 11 · 14 · 24 · 31 · 45
#861 1 · 5 · 19 · 20 · 23 · 38
#860 6 · 20 · 23 · 29 · 34 · 45
#859 3 · 15 · 35 · 39 · 40 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #834 (09/01/2022) – #863 (18/03/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 022 036
043 057 067
073 081 091
106 116 121
135 146 154
165 171 183
194 208 216
224 232 247
252 263 277
283 293 303
312 322 333
346 352 362
372 387 395
403 415 424
434 444 456