Kết quả Mega 6/45 ngày 13/03/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #861 ngày 13/03/2022: các số 1, 5, 19, 20, 23, 38.

Nhận xét #861

Ngày
13/03/2022
Mã kỳ
#861
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 106. Biên 01–38, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 2 giá trị trùng kỳ #860 (11/03/2022): 20, 23. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #861.

Nhóm số lẻ 01, 05, 19, 23 tạo tổng 48 ở kỳ #861; các số chẵn 20, 38 đóng góp 58. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 1, 3, 5, 8, 9 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Sắp 6 giá trị khác nhau theo thứ tự tăng dần, khoảng từ 01 đến 38 rộng 37 đơn vị. Kỳ #861 có 1 cặp liền số: 19–20. Bước nhảy lớn nhất giữa hai giá trị kề nhau là 15, nằm tại 23–38. Bộ số #861.

So với #860 ngày 11/03/2022, kỳ #861 bổ sung 4 giá trị khác: 01, 05, 19, 38. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 06, 29, 34, 45. Tổng các vị trí chuyển từ 157 sang 106, giảm 51 đơn vị. Đối chiếu #860.

Trong 30 kỳ được lưu từ #832 (05/01/2022) tới #861, có tất cả 180 vị trí và 45 số phân biệt. Lọc riêng các số của bộ hiện tại, số lần chúng xuất hiện xuyên suốt mẫu lần lượt là 01 (5 lượt), 05 (7 lượt), 19 (4 lượt), 38 (8 lượt), 20 (8 lượt), 23 (2 lượt). Mốc #832.

Số 01 vừa xuất hiện ở #861; lần trước trong mẫu là #843 ngày 30/01/2022. Ở giữa có 17 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 5 lượt. Kỳ #843.

Với số 05 ở #861, mốc xuất hiện trước đó là ngày 16/02/2022, kỳ #850. Khoảng giữa gồm 10 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 7 lượt. Kỳ #850.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #861

5 kỳ đến #861

#857 (04/03/2022) – #861 (13/03/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#861 1 · 5 · 19 · 20 · 23 · 38
#860 6 · 20 · 23 · 29 · 34 · 45
#859 3 · 15 · 35 · 39 · 40 · 43
#858 11 · 16 · 21 · 33 · 34 · 42
#857 3 · 19 · 21 · 24 · 27 · 38

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #832 (05/01/2022) – #861 (13/03/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 022 037
043 057 066
073 082 092
105 115 121
136 145 153
165 171 183
194 208 216
224 232 247
252 263 277
284 292 303
311 322 333
346 353 362
372 388 395
404 414 423
434 445 455