Kết quả Mega 6/45 ngày 07/01/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #833 ngày 07/01/2022: các số 10, 13, 24, 28, 38, 44.

Nhận xét #833

Ngày
07/01/2022
Mã kỳ
#833
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 157. Biên 10–44, gồm 6 giá trị khác nhau.

Kỳ #833 trùng #832 (05/01/2022) ở 0 giá trị: không có. Kỳ #833: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #833 chia thành nhóm chẵn 10, 24, 28, 38, 44 và nhóm lẻ 13. Hai nhóm lần lượt có tổng 144 và 13. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 4, 8. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 10 tới số lớn nhất 44, độ trải của kỳ #833 là 34. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 11 ứng với 13–24. Bộ số #833.

Kỳ trước #832 (05/01/2022) có tổng 96; kỳ #833 đạt 157, mức tăng là 61. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (10, 13, 24, 28, 38, 44) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (01, 03, 08, 09, 35, 40). Đối chiếu #832.

Từ #804 ngày 31/10/2021 đến #833, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 13 (3 lượt), 10 (5 lượt), 28 (4 lượt), 24 (7 lượt), 44 (5 lượt), 38 (6 lượt). Mốc #804.

Số 13 vừa xuất hiện ở #833; lần trước trong mẫu là #816 ngày 28/11/2021. Ở giữa có 16 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #816.

Với số 10 ở #833, mốc xuất hiện trước đó là ngày 03/12/2021, kỳ #818. Khoảng giữa gồm 14 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #818.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #833

5 kỳ đến #833

#829 (29/12/2021) – #833 (07/01/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#833 10 · 13 · 24 · 28 · 38 · 44
#832 1 · 3 · 8 · 9 · 35 · 40
#831 11 · 17 · 30 · 36 · 41 · 45
#830 2 · 5 · 12 · 33 · 41 · 45
#829 5 · 27 · 33 · 34 · 38 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #804 (31/10/2021) – #833 (07/01/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 023 037
044 055 061
070 084 094
105 113 123
133 143 154
166 177 187
193 202 212
221 233 247
255 264 273
284 295 304
313 322 333
345 356 367
373 386 392
406 416 423
433 445 455