Kết quả Mega 6/45 ngày 11/03/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #860 ngày 11/03/2022: các số 6, 20, 23, 29, 34, 45.

Nhận xét #860

Ngày
11/03/2022
Mã kỳ
#860
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 157. Biên 06–45, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 0 giá trị trùng kỳ #859 (09/03/2022): không có. Kỳ #860: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #860 chia thành nhóm chẵn 06, 20, 34 và nhóm lẻ 23, 29, 45. Hai nhóm lần lượt có tổng 60 và 97. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 3, 4, 5, 6, 9. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 06 tới số lớn nhất 45, độ trải của kỳ #860 là 39. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 14 ứng với 06–20. Bộ số #860.

Kỳ trước #859 (09/03/2022) có tổng 175; kỳ #860 đạt 157, mức giảm là 18. Phần khác biệt gồm 6 số mới so với kỳ đó (06, 20, 23, 29, 34, 45) và 6 số chỉ có ở kỳ trước (03, 15, 35, 39, 40, 43). Đối chiếu #859.

Từ #831 ngày 02/01/2022 đến #860, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 45 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 23 (1 lượt), 06 (6 lượt), 29 (2 lượt), 45 (6 lượt), 20 (7 lượt), 34 (6 lượt). Mốc #831.

Giá trị 23 của kỳ #860 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #831 ngày 02/01/2022; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #831.

Số 06 vừa xuất hiện ở #860; lần trước trong mẫu là #852 ngày 20/02/2022. Ở giữa có 7 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 6 lượt. Kỳ #852.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #860

5 kỳ đến #860

#856 (02/03/2022) – #860 (11/03/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#860 6 · 20 · 23 · 29 · 34 · 45
#859 3 · 15 · 35 · 39 · 40 · 43
#858 11 · 16 · 21 · 33 · 34 · 42
#857 3 · 19 · 21 · 24 · 27 · 38
#856 7 · 10 · 13 · 20 · 21 · 34

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #831 (02/01/2022) – #860 (11/03/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
014 022 037
043 056 066
073 082 092
105 116 121
136 145 153
165 172 183
193 207 216
224 231 247
252 263 277
284 292 304
311 322 333
346 353 363
372 387 395
404 415 423
434 445 456