Kết quả Mega 6/45 ngày 13/12/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1133 ngày 13/12/2023: các số 3, 7, 11, 20, 28, 44.

Nhận xét #1133

Ngày
13/12/2023
Mã kỳ
#1133
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 113. Nhỏ nhất 03, lớn nhất 44; 6 giá trị phân biệt.

Có 2 giá trị trùng kỳ #1132 (10/12/2023): 11, 44. Kỳ #1133: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #1133 chia thành nhóm chẵn 20, 28, 44 và nhóm lẻ 03, 07, 11. Hai nhóm lần lượt có tổng 92 và 21. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 0, 1, 3, 4, 7, 8. Mega 6/45.

Từ số nhỏ nhất 03 tới số lớn nhất 44, độ trải của kỳ #1133 là 41. Dãy tăng gồm 6 giá trị; các cặp cách đúng một đơn vị là không có, tổng cộng 0 cặp. Khoảng cách lớn nhất 16 ứng với 28–44. Bộ số #1133.

Đặt cạnh kỳ #1132 của ngày 10/12/2023, tổng 113 ở #1133 giảm 19 so với 132. Có 4 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 03, 07, 20, 28. Bộ trước chứa 4 giá trị không được lặp lại: 09, 10, 17, 41. Đối chiếu #1132.

Từ #1104 ngày 06/10/2023 đến #1133, 30 bộ hợp lệ cung cấp 180 lượt số. Có 44 giá trị khác nhau trong mẫu này; các giá trị vừa xuất hiện ở kỳ đang xem có số lượt tích lũy là 28 (4 lượt), 07 (6 lượt), 03 (4 lượt), 20 (7 lượt), 11 (4 lượt), 44 (4 lượt). Mốc #1104.

Kỳ #1133 ghi nhận lại 28, nối tiếp lần có mặt ở #1115 ngày 01/11/2023. Có 17 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1115.

Lùi từ #1133, giá trị 07 gần nhất có ở #1118 (08/11/2023), sau 14 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 6 lượt. Kỳ #1118.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1133

5 kỳ đến #1133

#1129 (03/12/2023) – #1133 (13/12/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1133 3 · 7 · 11 · 20 · 28 · 44
#1132 9 · 10 · 11 · 17 · 41 · 44
#1131 11 · 15 · 16 · 17 · 42 · 43
#1130 18 · 19 · 20 · 29 · 41 · 42
#1129 12 · 14 · 16 · 21 · 29 · 32

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1104 (06/10/2023) – #1133 (13/12/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 024 034
047 055 062
076 080 094
107 114 122
135 145 156
169 172 186
194 207 215
224 235 244
254 264 274
284 293 302
313 324 333
343 351 362
374 382 395
404 415 422
431 444 454