Kết quả Mega 6/45 ngày 10/12/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1132 ngày 10/12/2023: các số 9, 10, 11, 17, 41, 44.

Nhận xét #1132

Ngày
10/12/2023
Mã kỳ
#1132
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 132. Biên 09–44, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1131 (08/12/2023): 2 giá trị — 11, 17. Kỳ #1132: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ngày 10/12/2023, kỳ #1132 có nhóm lẻ 09, 11, 17, 41 với tổng 78. Nhóm chẵn 10, 44 cộng thành 54. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 1. Mega 6/45.

Kỳ #1132 trải trên 35 đơn vị, bắt đầu ở 09 và kết thúc ở 44. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 2 cặp liên tiếp (09–10, 10–11); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 24 tại 17–41. Bộ số #1132.

Đặt cạnh kỳ #1131 của ngày 08/12/2023, tổng 132 ở #1132 giảm 12 so với 144. Có 4 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 09, 10, 41, 44. Bộ trước chứa 4 giá trị không được lặp lại: 15, 16, 42, 43. Đối chiếu #1131.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1132, bắt đầu từ #1103 ngày 04/10/2023, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 44 (3 lượt), 09 (4 lượt), 10 (7 lượt), 41 (5 lượt), 11 (3 lượt), 17 (3 lượt). Mốc #1103.

Số 44 vừa xuất hiện ở #1132; lần trước trong mẫu là #1119 ngày 10/11/2023. Ở giữa có 12 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 3 lượt. Kỳ #1119.

Với số 09 ở #1132, mốc xuất hiện trước đó là ngày 29/11/2023, kỳ #1127. Khoảng giữa gồm 4 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #1127.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1132

5 kỳ đến #1132

#1128 (01/12/2023) – #1132 (10/12/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1132 9 · 10 · 11 · 17 · 41 · 44
#1131 11 · 15 · 16 · 17 · 42 · 43
#1130 18 · 19 · 20 · 29 · 41 · 42
#1129 12 · 14 · 16 · 21 · 29 · 32
#1128 5 · 10 · 14 · 21 · 27 · 32

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1103 (04/10/2023) – #1132 (10/12/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 024 033
047 055 062
076 080 094
107 113 122
135 145 156
169 173 186
194 206 216
224 235 244
254 264 274
283 293 302
313 325 333
343 351 362
374 382 395
405 415 422
431 443 455