Kết quả Mega 6/45 ngày 06/10/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1104 ngày 06/10/2023: các số 18, 19, 24, 28, 33, 40.

Nhận xét #1104

Ngày
06/10/2023
Mã kỳ
#1104
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 162. Nhỏ nhất 18, lớn nhất 40; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #1103 (04/10/2023): 1 giá trị — 40. Kỳ #1104: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #1104 chia thành nhóm chẵn 18, 24, 28, 40 và nhóm lẻ 19, 33. Hai nhóm lần lượt có tổng 110 và 52. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 8. Mega 6/45.

Khoảng cách 7 tại cặp 33–40 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1104 tăng dần. Biên dưới 18, biên trên 40 cách nhau 22 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (18–19). Bộ số #1104.

Các số 07, 17, 21, 32, 45 thuộc #1103 ngày 04/10/2023 nhưng vắng ở #1104, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 18, 19, 24, 28, 33. Từ tổng cũ 162 đến tổng 162 hiện tại, chênh lệch là 0, theo chiều tăng. Đối chiếu #1103.

Tính cả #1104, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1075 (30/07/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 28 (3 lượt), 33 (5 lượt), 19 (6 lượt), 18 (7 lượt), 24 (3 lượt), 40 (5 lượt). Mốc #1075.

Kỳ #1104 ghi nhận lại 28, nối tiếp lần có mặt ở #1089 ngày 01/09/2023. Có 14 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1089.

Lùi từ #1104, giá trị 33 gần nhất có ở #1090 (03/09/2023), sau 13 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #1090.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1104

5 kỳ đến #1104

#1100 (27/09/2023) – #1104 (06/10/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1104 18 · 19 · 24 · 28 · 33 · 40
#1103 7 · 17 · 21 · 32 · 40 · 45
#1102 2 · 11 · 13 · 16 · 41 · 43
#1101 2 · 8 · 24 · 27 · 30 · 43
#1100 3 · 12 · 22 · 30 · 37 · 39

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1075 (30/07/2023) – #1104 (06/10/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
011 026 035
046 054 063
075 085 093
103 111 125
133 143 153
164 174 187
196 203 214
225 235 243
252 261 275
283 294 3010
313 322 335
341 351 362
372 387 398
405 416 423
433 444 456