Kết quả Mega 6/45 ngày 03/12/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1129 ngày 03/12/2023: các số 12, 14, 16, 21, 29, 32.

Nhận xét #1129

Ngày
03/12/2023
Mã kỳ
#1129
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 124. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 12, lớn nhất 32.

Có 3 giá trị trùng kỳ #1128 (01/12/2023): 14, 21, 32. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1129.

Ngày 03/12/2023, kỳ #1129 có nhóm lẻ 21, 29 với tổng 50. Nhóm chẵn 12, 14, 16, 32 cộng thành 74. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 2. Mega 6/45.

Khoảng cách 8 tại cặp 21–29 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1129 tăng dần. Biên dưới 12, biên trên 32 cách nhau 20 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1129.

Đặt cạnh kỳ #1128 của ngày 01/12/2023, tổng 124 ở #1129 tăng 15 so với 109. Có 3 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 12, 16, 29. Bộ trước chứa 3 giá trị không được lặp lại: 05, 10, 27. Đối chiếu #1128.

Tính cả #1129, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1100 (27/09/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 29 (2 lượt), 12 (3 lượt), 16 (9 lượt), 14 (5 lượt), 21 (6 lượt), 32 (5 lượt). Mốc #1100.

Kỳ #1129 ghi nhận lại 29, nối tiếp lần có mặt ở #1109 ngày 18/10/2023. Có 19 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1109.

Lùi từ #1129, giá trị 12 gần nhất có ở #1121 (15/11/2023), sau 7 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #1121.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1129

5 kỳ đến #1129

#1125 (24/11/2023) – #1129 (03/12/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1129 12 · 14 · 16 · 21 · 29 · 32
#1128 5 · 10 · 14 · 21 · 27 · 32
#1127 9 · 22 · 24 · 32 · 38 · 39
#1126 4 · 6 · 15 · 23 · 25 · 36
#1125 5 · 18 · 22 · 34 · 41 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1100 (27/09/2023) – #1129 (03/12/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 026 034
047 055 062
076 081 093
106 112 123
136 145 155
169 171 185
193 205 216
225 235 245
254 264 275
283 292 304
313 325 333
343 351 362
375 382 396
405 414 420
432 442 455