Kết quả Mega 6/45 ngày 01/11/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1115 ngày 01/11/2023: các số 1, 3, 15, 16, 23, 28.

Nhận xét #1115

Ngày
01/11/2023
Mã kỳ
#1115
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 86. Biên 01–28, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #1114 (29/10/2023): 1 giá trị — 15. Kỳ #1115: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #1115 chia thành nhóm chẵn 16, 28 và nhóm lẻ 01, 03, 15, 23. Hai nhóm lần lượt có tổng 44 và 42. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 3. Mega 6/45.

Kỳ #1115 trải trên 27 đơn vị, bắt đầu ở 01 và kết thúc ở 28. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 1 cặp liên tiếp (15–16); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 12 tại 03–15. Bộ số #1115.

Các số 05, 07, 21, 32, 45 thuộc #1114 ngày 29/10/2023 nhưng vắng ở #1115, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 01, 03, 16, 23, 28. Từ tổng cũ 125 đến tổng 86 hiện tại, chênh lệch là 39, theo chiều giảm. Đối chiếu #1114.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1115, bắt đầu từ #1086 ngày 25/08/2023, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 23 (3 lượt), 03 (5 lượt), 28 (5 lượt), 01 (3 lượt), 16 (7 lượt), 15 (3 lượt). Mốc #1086.

Kỳ #1115 ghi nhận lại 23, nối tiếp lần có mặt ở #1099 ngày 24/09/2023. Có 15 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 3 lượt. Kỳ #1099.

Lùi từ #1115, giá trị 03 gần nhất có ở #1100 (27/09/2023), sau 14 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 5 lượt. Kỳ #1100.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1115

5 kỳ đến #1115

#1111 (22/10/2023) – #1115 (01/11/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1115 1 · 3 · 15 · 16 · 23 · 28
#1114 5 · 7 · 15 · 21 · 32 · 45
#1113 7 · 10 · 14 · 21 · 26 · 37
#1112 4 · 6 · 13 · 25 · 31 · 41
#1111 10 · 13 · 14 · 19 · 35 · 40

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1086 (25/08/2023) – #1115 (01/11/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 026 035
048 055 064
076 084 093
106 112 123
135 144 153
167 173 186
194 204 214
222 233 245
251 262 275
285 293 307
311 323 334
341 351 362
374 383 398
407 414 421
433 443 457