Kết quả Mega 6/45 ngày 27/12/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1139 ngày 27/12/2023: các số 8, 16, 23, 34, 36, 39.

Nhận xét #1139

Ngày
27/12/2023
Mã kỳ
#1139
Số chính
6 số

4 số chẵn, 2 số lẻ; tổng 156. Nhỏ nhất 08, lớn nhất 39; 6 giá trị phân biệt.

Trùng kỳ #1138 (24/12/2023): 0 giá trị — không có. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1139.

Ngày 27/12/2023, kỳ #1139 có nhóm lẻ 23, 39 với tổng 62. Nhóm chẵn 08, 16, 34, 36 cộng thành 94. Phân bố hàng đơn vị của 6 số ghi nhận mức cao nhất 2 lượt tại các đuôi 6. Mega 6/45.

Khoảng cách 11 tại cặp 23–34 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1139 tăng dần. Biên dưới 08, biên trên 39 cách nhau 31 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1139.

Đặt cạnh kỳ #1138 của ngày 24/12/2023, tổng 156 ở #1139 tăng 41 so với 115. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 08, 16, 23, 34, 36, 39. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 01, 02, 05, 24, 40, 43. Đối chiếu #1138.

Tính cả #1139, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1110 (20/10/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 45 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 08 (1 lượt), 23 (6 lượt), 36 (3 lượt), 39 (3 lượt), 16 (10 lượt), 34 (4 lượt). Mốc #1110.

Giá trị 08 của kỳ #1139 không có trong 29 kỳ đủ số đứng trước thuộc mẫu đang xét. Mốc cũ nhất là #1110 ngày 20/10/2023; chưa xác định lần xuất hiện sớm hơn ngoài phạm vi này. Lịch sử #1110.

Lùi từ #1139, giá trị 23 gần nhất có ở #1126 (26/11/2023), sau 12 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 6 lượt. Kỳ #1126.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1139

5 kỳ đến #1139

#1135 (17/12/2023) – #1139 (27/12/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1139 8 · 16 · 23 · 34 · 36 · 39
#1138 1 · 2 · 5 · 24 · 40 · 43
#1137 2 · 12 · 14 · 16 · 34 · 38
#1136 5 · 15 · 16 · 21 · 22 · 32
#1135 3 · 7 · 18 · 20 · 31 · 33

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1110 (20/10/2023) – #1139 (27/12/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 025 035
045 056 062
076 081 093
107 114 123
135 146 157
1610 172 185
193 208 216
224 236 243
254 264 273
282 292 301
314 325 332
344 351 363
374 383 393
403 415 422
432 443 452