Kết quả Mega 6/45 ngày 29/10/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1114 ngày 29/10/2023: các số 5, 7, 15, 21, 32, 45.

Nhận xét #1114

Ngày
29/10/2023
Mã kỳ
#1114
Số chính
6 số

1 số chẵn, 5 số lẻ; tổng 125. Có 6 giá trị phân biệt; nhỏ nhất 05, lớn nhất 45.

Trùng kỳ #1113 (27/10/2023): 2 giá trị — 07, 21. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1114.

Bộ kết quả #1114 chia thành nhóm chẵn 32 và nhóm lẻ 05, 07, 15, 21, 45. Hai nhóm lần lượt có tổng 32 và 93. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 3 lượt, thuộc về chữ số 5. Mega 6/45.

Kỳ #1114 trải trên 40 đơn vị, bắt đầu ở 05 và kết thúc ở 45. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 13 tại 32–45. Bộ số #1114.

So với #1113 ngày 27/10/2023, kỳ #1114 bổ sung 4 giá trị khác: 05, 15, 32, 45. Có 4 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 10, 14, 26, 37. Tổng các vị trí chuyển từ 115 sang 125, tăng 10 đơn vị. Đối chiếu #1113.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #1114, bắt đầu từ #1085 ngày 23/08/2023, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 15 (2 lượt), 32 (3 lượt), 45 (7 lượt), 05 (6 lượt), 07 (6 lượt), 21 (4 lượt). Mốc #1085.

Kỳ #1114 ghi nhận lại 15, nối tiếp lần có mặt ở #1096 ngày 17/09/2023. Có 17 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1096.

Lùi từ #1114, giá trị 32 gần nhất có ở #1103 (04/10/2023), sau 10 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #1103.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1114

5 kỳ đến #1114

#1110 (20/10/2023) – #1114 (29/10/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1114 5 · 7 · 15 · 21 · 32 · 45
#1113 7 · 10 · 14 · 21 · 26 · 37
#1112 4 · 6 · 13 · 25 · 31 · 41
#1111 10 · 13 · 14 · 19 · 35 · 40
#1110 4 · 16 · 21 · 24 · 26 · 37

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1085 (23/08/2023) – #1114 (29/10/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 026 034
048 056 064
076 084 093
106 112 123
135 145 152
166 173 187
195 204 214
222 232 245
251 262 275
284 294 307
312 323 334
341 351 362
374 383 398
407 414 421
433 443 457