Kết quả Mega 6/45 ngày 17/12/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #1135 ngày 17/12/2023: các số 3, 7, 18, 20, 31, 33.

Nhận xét #1135

Ngày
17/12/2023
Mã kỳ
#1135
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 112. Nhỏ nhất 03, lớn nhất 33; 6 giá trị phân biệt.

Có 1 giá trị trùng kỳ #1134 (15/12/2023): 20. Có 1 nhóm, tổng 6 vị trí ở kỳ #1135.

Bộ kết quả #1135 chia thành nhóm chẵn 18, 20 và nhóm lẻ 03, 07, 31, 33. Hai nhóm lần lượt có tổng 38 và 74. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 2 lượt, thuộc về chữ số 3. Mega 6/45.

Khoảng cách 11 tại cặp 07–18, 20–31 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #1135 tăng dần. Biên dưới 03, biên trên 33 cách nhau 30 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 0 (không có). Bộ số #1135.

Đặt cạnh kỳ #1134 của ngày 15/12/2023, tổng 112 ở #1135 tăng 25 so với 87. Có 5 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 03, 07, 18, 31, 33. Bộ trước chứa 5 giá trị không được lặp lại: 01, 05, 10, 11, 40. Đối chiếu #1134.

Tính cả #1135, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #1106 (11/10/2023). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 33 (2 lượt), 31 (4 lượt), 18 (6 lượt), 03 (5 lượt), 07 (7 lượt), 20 (9 lượt). Mốc #1106.

Kỳ #1135 ghi nhận lại 33, nối tiếp lần có mặt ở #1118 ngày 08/11/2023. Có 16 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 2 lượt. Kỳ #1118.

Lùi từ #1135, giá trị 31 gần nhất có ở #1120 (12/11/2023), sau 14 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 4 lượt. Kỳ #1120.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #1135

5 kỳ đến #1135

#1131 (08/12/2023) – #1135 (17/12/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#1135 3 · 7 · 18 · 20 · 31 · 33
#1134 1 · 5 · 10 · 11 · 20 · 40
#1133 3 · 7 · 11 · 20 · 28 · 44
#1132 9 · 10 · 11 · 17 · 41 · 44
#1131 11 · 15 · 16 · 17 · 42 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #1106 (11/10/2023) – #1135 (17/12/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
016 024 035
046 056 062
077 080 094
108 115 122
135 145 156
168 172 186
193 209 215
223 235 243
254 264 274
282 293 302
314 324 332
343 351 362
374 382 394
404 415 422
431 444 454