Kết quả Mega 6/45 ngày 01/01/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #987 ngày 01/01/2023: các số 16, 20, 26, 30, 32, 40.

Nhận xét #987

Ngày
01/01/2023
Mã kỳ
#987
Số chính
6 số

6 số chẵn, 0 số lẻ; tổng 164. Biên 16–40, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #986 (30/12/2022): 0 giá trị — không có. Kỳ #987: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #987 chia thành nhóm chẵn 16, 20, 26, 30, 32, 40 và nhóm lẻ không có. Hai nhóm lần lượt có tổng 164 và 0. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 3 lượt, thuộc về chữ số 0. Mega 6/45.

Kỳ #987 trải trên 24 đơn vị, bắt đầu ở 16 và kết thúc ở 40. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 8 tại 32–40. Bộ số #987.

Đặt cạnh kỳ #986 của ngày 30/12/2022, tổng 164 ở #987 giảm 10 so với 174. Có 6 giá trị xuất hiện riêng trong bộ hiện tại: 16, 20, 26, 30, 32, 40. Bộ trước chứa 6 giá trị không được lặp lại: 03, 24, 31, 35, 39, 42. Đối chiếu #986.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #987, bắt đầu từ #958 ngày 26/10/2022, chứa 180 lượt và 44 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 32 (5 lượt), 30 (4 lượt), 40 (4 lượt), 16 (6 lượt), 20 (6 lượt), 26 (5 lượt). Mốc #958.

Với số 32 ở #987, mốc xuất hiện trước đó là ngày 30/11/2022, kỳ #973. Khoảng giữa gồm 13 kết quả đầy đủ vắng số này; tần suất trong 30 kỳ là 5 lượt. Kỳ #973.

Số 30 vừa xuất hiện ở #987; lần trước trong mẫu là #977 ngày 09/12/2022. Ở giữa có 9 kỳ đủ số vắng giá trị này; toàn mẫu 30 kỳ ghi nhận 4 lượt. Kỳ #977.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #987

5 kỳ đến #987

#983 (23/12/2022) – #987 (01/01/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#987 16 · 20 · 26 · 30 · 32 · 40
#986 3 · 24 · 31 · 35 · 39 · 42
#985 4 · 5 · 10 · 21 · 33 · 37
#984 15 · 17 · 21 · 28 · 37 · 43
#983 2 · 14 · 21 · 22 · 35 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #958 (26/10/2022) – #987 (01/01/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
012 027 035
046 052 061
073 083 095
103 112 124
134 144 157
166 175 181
192 206 215
226 232 246
253 265 275
281 292 304
314 325 336
340 357 364
377 385 393
404 414 425
435 442 452