Kết quả Mega 6/45 ngày 29/01/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #997 ngày 29/01/2023: các số 5, 21, 26, 27, 32, 33.

Nhận xét #997

Ngày
29/01/2023
Mã kỳ
#997
Số chính
6 số

2 số chẵn, 4 số lẻ; tổng 144. Biên 05–33, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #996 (27/01/2023): 1 giá trị — 21. Kỳ #997: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Bộ kết quả #997 chia thành nhóm chẵn 26, 32 và nhóm lẻ 05, 21, 27, 33. Hai nhóm lần lượt có tổng 58 và 86. Trong 6 vị trí đã quay, tần suất đuôi cao nhất là 1 lượt, thuộc về chữ số 1, 2, 3, 5, 6, 7. Mega 6/45.

Kỳ #997 trải trên 28 đơn vị, bắt đầu ở 05 và kết thúc ở 33. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 2 cặp liên tiếp (26–27, 32–33); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 16 tại 05–21. Bộ số #997.

So với #996 ngày 27/01/2023, kỳ #997 bổ sung 5 giá trị khác: 05, 26, 27, 32, 33. Có 5 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 10, 13, 29, 41, 43. Tổng các vị trí chuyển từ 157 sang 144, giảm 13 đơn vị. Đối chiếu #996.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #997, bắt đầu từ #968 ngày 18/11/2022, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 27 (3 lượt), 05 (4 lượt), 33 (6 lượt), 26 (8 lượt), 32 (5 lượt), 21 (7 lượt). Mốc #968.

Lùi từ #997, giá trị 27 gần nhất có ở #975 (04/12/2022), sau 21 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 3 lượt. Kỳ #975.

Kỳ #997 ghi nhận lại 05, nối tiếp lần có mặt ở #988 ngày 04/01/2023. Có 8 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #988.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #997

5 kỳ đến #997

#993 (15/01/2023) – #997 (29/01/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#997 5 · 21 · 26 · 27 · 32 · 33
#996 10 · 13 · 21 · 29 · 41 · 43
#995 12 · 14 · 18 · 22 · 28 · 31
#994 3 · 7 · 13 · 29 · 32 · 44
#993 8 · 9 · 15 · 21 · 26 · 45

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #968 (18/11/2022) – #997 (29/01/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 024 034
045 054 061
075 083 093
102 114 123
135 145 155
164 172 183
192 206 217
227 231 245
254 268 273
282 295 303
312 325 336
341 357 362
377 385 395
404 414 425
436 442 451