Kết quả Mega 6/45 ngày 23/11/2022

Kết quả Mega 6/45 kỳ #970 ngày 23/11/2022: các số 4, 13, 15, 20, 37, 38.

Nhận xét #970

Ngày
23/11/2022
Mã kỳ
#970
Số chính
6 số

3 số chẵn, 3 số lẻ; tổng 127. Biên 04–38, gồm 6 giá trị khác nhau.

Có 1 giá trị trùng kỳ #969 (20/11/2022): 04. Kỳ #970: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Nhóm số lẻ 13, 15, 37 tạo tổng 65 ở kỳ #970; các số chẵn 04, 20, 38 đóng góp 62. Nếu gom 6 vị trí theo hàng đơn vị, chữ số 0, 3, 4, 5, 7, 8 xuất hiện nhiều nhất: mỗi đuôi được ghi nhận 1 lần. Mega 6/45.

Khoảng cách 17 tại cặp 20–37 là lớn nhất khi xếp các số của kỳ #970 tăng dần. Biên dưới 04, biên trên 38 cách nhau 34 đơn vị. Trong 6 giá trị phân biệt, số cặp liền nhau là 1 (37–38). Bộ số #970.

Các số 01, 14, 22, 24, 40 thuộc #969 ngày 20/11/2022 nhưng vắng ở #970, tương ứng 5 giá trị. Chiều ngược lại ghi nhận 5 giá trị 13, 15, 20, 37, 38. Từ tổng cũ 105 đến tổng 127 hiện tại, chênh lệch là 22, theo chiều tăng. Đối chiếu #969.

Tính cả #970, kho mẫu có 30 kỳ hợp lệ, lùi tới #941 (16/09/2022). Tổng 180 vị trí tạo thành 44 giá trị phân biệt. Tần suất của từng số đang có mặt trong kết quả hiện tại là 38 (4 lượt), 37 (2 lượt), 13 (4 lượt), 20 (5 lượt), 15 (6 lượt), 04 (5 lượt). Mốc #941.

Kỳ #970 ghi nhận lại 38, nối tiếp lần có mặt ở #960 ngày 30/10/2022. Có 9 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #960.

Lùi từ #970, giá trị 37 gần nhất có ở #961 (02/11/2022), sau 8 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #961.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #970

5 kỳ đến #970

#966 (13/11/2022) – #970 (23/11/2022).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#970 4 · 13 · 15 · 20 · 37 · 38
#969 1 · 4 · 14 · 22 · 24 · 40
#968 15 · 16 · 22 · 25 · 29 · 33
#967 2 · 3 · 12 · 32 · 35 · 44
#966 3 · 4 · 27 · 32 · 40 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #941 (16/09/2022) – #970 (23/11/2022); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
015 027 038
045 055 061
074 082 094
106 112 123
134 143 156
166 176 184
192 205 213
224 232 244
255 262 275
282 295 305
315 324 335
345 355 364
372 384 390
403 413 425
434 442 454