Kết quả Mega 6/45 ngày 25/01/2023

Kết quả Mega 6/45 kỳ #995 ngày 25/01/2023: các số 12, 14, 18, 22, 28, 31.

Nhận xét #995

Ngày
25/01/2023
Mã kỳ
#995
Số chính
6 số

5 số chẵn, 1 số lẻ; tổng 125. Biên 12–31, gồm 6 giá trị khác nhau.

Trùng kỳ #994 (20/01/2023): 0 giá trị — không có. Kỳ #995: 6 vị trí trong 1 nhóm.

Ở kỳ #995, các số chẵn gồm 12, 14, 18, 22, 28, cộng lại được 94; phía số lẻ là 31, tổng 31. Xét chữ số tận cùng của 6 vị trí, đuôi 2, 8 cùng đứng đầu với 2 lượt cho mỗi đuôi. Mega 6/45.

Kỳ #995 trải trên 19 đơn vị, bắt đầu ở 12 và kết thúc ở 31. Sau khi bỏ giá trị lặp còn 6 số. Có 0 cặp liên tiếp (không có); khoảng trống rộng nhất giữa hai số kề nhau là 6 tại 22–28. Bộ số #995.

So với #994 ngày 20/01/2023, kỳ #995 bổ sung 6 giá trị khác: 12, 14, 18, 22, 28, 31. Có 6 giá trị của kỳ trước không lặp lại, gồm 03, 07, 13, 29, 32, 44. Tổng các vị trí chuyển từ 128 sang 125, giảm 3 đơn vị. Đối chiếu #994.

Mẫu 30 kỳ đủ số kết thúc tại #995, bắt đầu từ #966 ngày 13/11/2022, chứa 180 lượt và 45 giá trị khác nhau. Riêng những số có mặt ở kỳ này được ghi nhận trong toàn mẫu như sau: 12 (4 lượt), 28 (2 lượt), 31 (2 lượt), 18 (3 lượt), 22 (7 lượt), 14 (5 lượt). Mốc #966.

Kỳ #995 ghi nhận lại 12, nối tiếp lần có mặt ở #982 ngày 21/12/2022. Có 12 kỳ hợp lệ vắng số này ở giữa, còn tổng tần suất trong 30 kỳ là 4 lượt. Kỳ #982.

Lùi từ #995, giá trị 28 gần nhất có ở #984 (25/12/2022), sau 10 kỳ hợp lệ vắng mặt. Trong 30 kỳ đang xét, số này có tổng cộng 2 lượt. Kỳ #984.

Cách đọc Mega 6/45.

Thống kê kỳ đã quay, không dự báo; đối chiếu công bố của đơn vị phát hành.

Kỳ liên quan — #995

5 kỳ đến #995

#991 (11/01/2023) – #995 (25/01/2023).

Mega 6/45: ngày quay, mã kỳ và kết quả đã lưu
Ngày quayKỳKết quả
#995 12 · 14 · 18 · 22 · 28 · 31
#994 3 · 7 · 13 · 29 · 32 · 44
#993 8 · 9 · 15 · 21 · 26 · 45
#992 3 · 11 · 14 · 20 · 26 · 42
#991 1 · 18 · 22 · 33 · 34 · 43

Tần suất 30 kỳ

30/30 kỳ hợp lệ: #966 (13/11/2022) – #995 (25/01/2023); 180 lượt số chính .

Số chính Mega 6/45: từ 01 đến 45, trong 30 kỳ
SốSố lầnSốSố lầnSốSố lần
013 025 036
046 053 061
075 083 093
101 114 124
134 145 155
164 172 183
192 206 215
227 231 245
254 267 273
282 294 303
312 326 335
341 358 362
377 385 395
405 413 425
436 443 451